depressurize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm áp suất: "depressurize" có nghĩa làm giảm áp lực (áp suất) bên trong một không gian kín, như cabin máy bay, tàu vũ trụ, hoặc bình chứa.
    • Xả áp: Trong kỹ thuật, từ này chỉ hành động xả bớt khí hoặc chất lỏng để đưa áp suất về mức thấp hơn hoặc bằng với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Phi công phải giảm áp suất cabin trước khi hạ cánh.)
  • (Các kỹ sư xả áp bình nhiên liệu để đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to depressurize gradually": giảm áp suất từ từ.

    • Divers must depressurize gradually to avoid decompression sickness. (Thợ lặn phải giảm áp suất từ từ để tránh bệnh giảm áp.)
  • "to depressurize a system": xả áp một hệ thống.

    • The technician depressurized the hydraulic system before replacing the hose. (Kỹ thuật viên đã xả áp hệ thống thủy lực trước khi thay ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Depressurization (n): sự giảm áp suất, quá trình xả áp.

    • Rapid depressurization can cause structural damage. (Giảm áp suất nhanh có thể gây hư hại cấu trúc.)
  • Depressurized (adj): đã được giảm áp suất.

    • The depressurized chamber is safe to open. (Buồng đã được giảm áp suất an toàn để mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Decompress: giảm áp, xả áp (thường dùng trong y tế hoặc lặn biển).
  • Vent: xả hơi, xả khí (nhấn mạnh hành động cho khí thoát ra ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Pressurize: tăng áp suất, nén khí.
    • The cabin is pressurized to maintain comfort at high altitudes. (Cabin được tăng áp để duy trì sự thoải máiđộ cao lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depressurize from: giảm áp suất từ một mức nào đó.
    • The system depressurizes from 10 bar to atmospheric pressure. (Hệ thống giảm áp suất từ 10 bar xuống áp suất khí quyển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "depressurize". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được dùng theo nghĩa đen trong kỹ thuật hàng không.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

depressurize
The pilot depressurizes the airplane cabin before landing.