derecognize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng công nhận hoặc chấp nhận một cách chính thức: "derecognize" có nghĩa rút lại sự công nhận, chấp thuận, hoặc chấp nhận hợp pháp đối với một thực thể, tổ chức, hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Carter đã ngừng công nhận Đài Loan vào năm 1979 sau khi Hoa Kỳ công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
  • (Chính phủ quyết định ngừng công nhận nhóm nổi dậy một đảng chính trị hợp pháp.)
  • (Trường đại học buộc phải ngừng công nhận câu lạc bộ sinh viên do vi phạm nội quy trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derecognize a state": ngừng công nhận một quốc gia.

    • Several countries threatened to derecognize the breakaway region. (Nhiều quốc gia đe dọa ngừng công nhận khu vực ly khai.)
  • "derecognize a union": rút lại sự công nhận đối với một công đoàn.

    • The company attempted to derecognize the workers' union after the strike. (Công ty đã cố gắng ngừng công nhận công đoàn của công nhân sau cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Derecognition (danh từ): sự ngừng công nhận.

    • The derecognition of the former government led to international controversy. (Việc ngừng công nhận chính phủ đã dẫn đến tranh cãi quốc tế.)
  • Recognize (động từ): công nhận (từ trái nghĩa).

    • The UN recognized the new country immediately. (Liên Hợp Quốc đã công nhận quốc gia mới ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Revoke recognition: rút lại sự công nhận.
  • Disavow: từ chối công nhận hoặc chấp nhận.
  • Renounce: tuyên bố từ bỏ hoặc không còn ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull back recognition: rút lại sự công nhận.
    • The allies pulled back recognition of the interim government. (Các đồng minh rút lại sự công nhận đối với chính phủ lâm thời.)
Thành ngữ liên quan
  • To withdraw one's endorsement: rút lại sự tán thành (có nghĩa tương tự như "derecognize" trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
    • The organization withdrew its endorsement of the candidate. (Tổ chức đã rút lại sự tán thành dành cho ứng cử viên.)