deregistration
/di:,redʤis'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xóa tên trong sổ đăng ký: Hành động chính thức loại bỏ một cá nhân, tổ chức, hoặc đối tượng ra khỏi danh sách hoặc sổ đăng ký chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deregistration of the company was completed last month. (Việc xóa tên công ty trong sổ đăng ký đã được hoàn tất vào tháng trước.)
- Students must apply for deregistration if they wish to leave the course. (Sinh viên phải nộp đơn xin xóa tên nếu muốn rút khỏi khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"voluntary deregistration": việc xóa đăng ký tự nguyện.
- The charity opted for voluntary deregistration. (Tổ chức từ thiện đã chọn việc xóa đăng ký tự nguyện.)
"automatic deregistration": việc xóa đăng ký tự động.
- Non-payment of fees will result in automatic deregistration from the program. (Việc không đóng phí sẽ dẫn đến xóa tên tự động khỏi chương trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Deregister (động từ): xóa tên khỏi sổ đăng ký.
- You need to deregister your vehicle when you sell it. (Bạn cần xóa đăng ký xe khi bán nó.)
Từ đồng nghĩa
- Removal from the register: việc gỡ bỏ khỏi sổ đăng ký.
- Cancellation of registration: việc hủy đăng ký.
Từ trái nghĩa
- Registration (n): sự đăng ký.
- Enrollment (n): sự ghi danh.
danh từ
- sự xoá tên trong sổ đăng ký