derestrict
Định nghĩa
Động từ: - Bỏ hạn chế, dỡ bỏ giới hạn: "derestrict" có nghĩa là loại bỏ các quy tắc, giới hạn hoặc hạn chế đã được áp dụng trước đó, đặc biệt liên quan đến tốc độ hoặc quyền truy cập.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ quyết định bỏ hạn chế tốc độ trên một số xa lộ.)
- (Sau luật mới, họ sẽ dỡ bỏ hạn chế việc ra vào công viên công cộng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to derestrict an area": bỏ hạn chế trong một khu vực cụ thể.
- The city council voted to derestrict the downtown area for street performances. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để bỏ hạn chế khu vực trung tâm thành phố cho các buổi biểu diễn đường phố.)
"to derestrict regulations": dỡ bỏ các quy định.
- The new policy aims to derestrict regulations on small businesses. (Chính sách mới nhằm dỡ bỏ các quy định đối với doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Derestriction (danh từ): hành động hoặc quá trình bỏ hạn chế.
- The derestriction of trade agreements boosted the economy. (Việc bỏ hạn chế các hiệp định thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Remove restrictions: loại bỏ các hạn chế.
- Liberate: giải phóng, làm cho tự do.
- Deregulate: bãi bỏ quy định (thường dùng trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "derestrict".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "derestrict".