derivational

derivational

A student learns about derivational suffixes in English class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phái sinh: "derivational" mô tả một quá trình hoặc mối quan hệ trong ngôn ngữ học, trong đó một từ mới được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm các phụ tố (tiền tố, hậu tố), làm thay đổi nghĩa hoặc loại từ của từ gốc. Đây một khái niệm đối lập với "inflectional" (biến tố), vốn chỉ thay đổi hình thái không thay đổi loại từ cơ bản.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa "sing" "singer" phái sinh "singer" danh từ được hình thành từ động từ "sing".)
  • (Trong ngôn ngữ học, hình thái phái sinh nghiên cứu cách các từ mới được tạo ra từ những từ sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derivational affix": phụ tố phái sinh ( dụ: tiền tố un- tạo ra "unhappy" từ "happy", hoặc hậu tố -ness tạo ra "happiness" từ "happy").

    • Adding "-ness" to "happy" is a derivational process that changes an adjective into a noun. (Thêm "-ness" vào "happy" một quá trình phái sinh biến tính từ thành danh từ.)
  • "derivational morphology": hình thái phái sinh, một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu cách từ được hình thành.

    • Derivational morphology explains how "teacher" comes from "teach". (Hình thái phái sinh giải thích cách "teacher" đến từ "teach".)
Biến thể từ gần giống
  • Derivation (danh từ): sự phái sinh, quá trình tạo từ mới.
    • The derivation of "driver" from "drive" is straightforward. (Sự phái sinh của "driver" từ "drive" rất đơn giản.)
  • Derive (động từ): bắt nguồn từ, nguồn gốc.
    • Many English words derive from Latin. (Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Formative: tính hình thành, liên quan đến việc tạo ra từ mới (ít phổ biến hơn).
  • Morphological: thuộc về hình thái học (bao hàm cả phái sinh biến tố, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý ngữ cảnh
  • "Derivational" thường được dùng trong ngôn ngữ học, đặc biệt khi so sánh với "inflectional". Trong khi biến tố (inflectional) chỉ thay đổi dạng từ để phù hợp với ngữ pháp ( dụ: "walk" → "walks"), phái sinh (derivational) tạo ra từ mới với nghĩa hoặc loại từ khác ( dụ: "walk" → "walker").