dermatological
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến da liễu (khoa học về da và các bệnh về da).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient underwent a dermatological examination. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc kiểm tra da liễu.)
- She bought a dermatological cream for her skin condition. (Cô ấy đã mua một loại kem da liễu cho tình trạng da của mình.)
- Dermatological research has advanced significantly in recent years. (Nghiên cứu da liễu đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dermatological condition": tình trạng da liễu, chỉ các bệnh hoặc vấn đề về da.
- Eczema is a common dermatological condition. (Chàm là một tình trạng da liễu phổ biến.)
- "dermatological procedure": thủ thuật da liễu, như sinh thiết da hoặc điều trị laser.
- The doctor performed a dermatological procedure to remove the mole. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật da liễu để loại bỏ nốt ruồi.)
- "dermatological product": sản phẩm da liễu, như kem dưỡng ẩm hoặc thuốc trị mụn.
- Many dermatological products are available over the counter. (Nhiều sản phẩm da liễu có sẵn không cần kê đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dermatology (danh từ): ngành da liễu.
- She specializes in dermatology. (Cô ấy chuyên về da liễu.)
- Dermatologist (danh từ): bác sĩ da liễu.
- You should see a dermatologist for that rash. (Bạn nên gặp bác sĩ da liễu về vết phát ban đó.)
- Derm (danh từ, thân mật): viết tắt của da liễu hoặc bác sĩ da liễu.
- I have an appointment with my derm tomorrow. (Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ da liễu của tôi vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Cutaneous: thuộc về da (thường dùng trong ngữ cảnh y học chuyên sâu).
- Cutaneous infections are treated with topical antibiotics. (Nhiễm trùng da được điều trị bằng kháng sinh bôi ngoài.)
- Skin-related: liên quan đến da (cách diễn đạt thông thường hơn).
- She has a skin-related allergy. (Cô ấy bị dị ứng liên quan đến da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "dermatological". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "treat" (điều trị) hoặc "diagnose" (chẩn đoán) trong ngữ cảnh da liễu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dermatological".