dermatology

/,də:mə'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
dermatology

A doctor in a white coat examines a patient's skin in a dermatology clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa da liễu: Một chuyên ngành của y học tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến da, tóc, móng niêm mạc.
    • Bệnh ngoài da: Có thể dùng để chỉ các bệnh về da nói chung (cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ chuyên ngành y khoa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to specialize in dermatology after medical school. ( ấy quyết định chuyên về khoa da liễu sau khi tốt nghiệp trường y.)
    • Modern dermatology uses both medication and laser treatments. (Da liễu hiện đại sử dụng cả thuốc phương pháp điều trị bằng laser.)
    • You should see a doctor who practices dermatology for that persistent rash. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa da liễu chứng phát ban dai dẳng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cosmetic dermatology": Da liễu thẩm mỹ, một phân ngành tập trung vào các thủ thuật cải thiện vẻ ngoài của da.

    • Cosmetic dermatology has become increasingly popular. (Da liễu thẩm mỹ ngày càng trở nên phổ biến.)
  • "Pediatric dermatology": Da liễu nhi khoa, chuyên về các bệnh da liễutrẻ em.

    • The hospital has a separate department for pediatric dermatology. (Bệnh viện một khoa riêng cho da liễu nhi khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dermatologist (n): Bác sĩ da liễu.

    • The dermatologist prescribed a special cream. (Bác sĩ da liễu đã đơn một loại kem đặc biệt.)
  • Dermatological (adj): (Thuộc về) da liễu.

    • This is a common dermatological condition. (Đây một tình trạng da liễu phổ biến.)
  • Dermatitis (n): Viêm da, một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm lớp biểu bì của da.

    • Contact dermatitis is caused by an allergic reaction. (Viêm da tiếp xúc do phản ứng dị ứng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin medicine: Y học về da (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Cutaneous medicine: Y học về da (từ chuyên môn hơn, bắt nguồn từ "cutis" nghĩa da).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dermatology")

dermatology

A doctor in a white coat examines a patient's skin in a dermatology clinic.

danh từ
  1. (y học) khoa da, bệnh ngoài da