dernièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mới đây, gần đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian gần với thời điểm nói, không lâu trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je l'ai vue dernièrement au supermarché. (Tôi đã gặp cô ấy mới đây ở siêu thị.)
- Il a dernièrement changé d'avis. (Anh ấy gần đây đã đổi ý.)
- As-tu lu des livres intéressants dernièrement ? (Gần đây bạn có đọc cuốn sách nào thú vị không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vị trí trong câu: "Dernièrement" thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh khung thời gian.
- Dernièrement, le temps a été très variable. (Gần đây, thời tiết rất thất thường.)
- J'ai beaucoup travaillé dernièrement. (Tôi đã làm việc rất nhiều gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Dernier, dernière (adj): cuối cùng, mới nhất.
- la dernière fois (lần cuối cùng)
- la dernière mode (mốt mới nhất)
Récemment (phó từ): gần đây (đồng nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Je suis rentré récemment de voyage. (Tôi mới trở về từ chuyến du lịch gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Récemment: gần đây.
- Il y a peu: cách đây không lâu.
- Ces temps-ci: dạo này, thời gian gần đây.
Từ trái nghĩa
- Autrefois: ngày xưa, thuở trước.
- Jadis: ngày xưa, thuở xa xưa.
- Il y a longtemps: đã lâu rồi.