dernièrement

Học thuật
Thân thiện
dernièrement

Je l'ai vue dernièrement au marché.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mới đây, gần đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian gần với thời điểm nói, không lâu trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je l'ai vue dernièrement au supermarché. (Tôi đã gặp ấy mới đâysiêu thị.)
    • Il a dernièrement changé d'avis. (Anh ấy gần đây đã đổi ý.)
    • As-tu lu des livres intéressants dernièrement ? (Gần đây bạn đọc cuốn sách nào thú vị không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong câu: "Dernièrement" thường đứngđầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh khung thời gian.
    • Dernièrement, le temps a été très variable. (Gần đây, thời tiết rất thất thường.)
    • J'ai beaucoup travaillé dernièrement. (Tôi đã làm việc rất nhiều gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dernier, dernière (adj): cuối cùng, mới nhất.

    • la dernière fois (lần cuối cùng)
    • la dernière mode (mốt mới nhất)
  • Récemment (phó từ): gần đây (đồng nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Je suis rentré récemment de voyage. (Tôi mới trở về từ chuyến du lịch gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Récemment: gần đây.
  • Il y a peu: cách đây không lâu.
  • Ces temps-ci: dạo này, thời gian gần đây.
Từ trái nghĩa
  • Autrefois: ngày xưa, thuở trước.
  • Jadis: ngày xưa, thuở xa xưa.
  • Il y a longtemps: đã lâu rồi.
dernièrement

Je l'ai vue dernièrement au marché.

phó từ
  1. mới đây