desacralize

Định nghĩa

Động từ: - Tục hóa, phi thánh hóa: "desacralize" có nghĩa loại bỏ tính chất thiêng liêng, tôn giáo hoặc thần thánh khỏi một vật, địa điểm, khái niệm hoặc tập tục, thường bằng cách chuyển sang mục đích sử dụng thế tục (phi tôn giáo) hoặc phê phán niềm tin tôn giáo gắn liền với . Từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội học, tôn giáo học hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định tục hóa nhà thờ bằng cách biến thành một trung tâm cộng đồng.)
  • (Nghệ thuật hiện đại thường tìm cách phi thánh hóa các biểu tượng tôn giáo truyền thống.)
  • (Công trình của nhà triết học nhằm tục hóa khái niệm về chân lý tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Desacralize + [danh từ trừu tượng]: dùng để chỉ việc làm mất đi tính thiêng liêng của một ý tưởng hoặc giá trị.
    • The secular movement seeks to desacralize the monarchy. (Phong trào thế tục tìm cách phi thánh hóa chế độ quân chủ.)
  • Desacralize + [địa điểm/nghi lễ]: dùng khi biến một không gian hoặc nghi thức tôn giáo thành mục đích thông thường.
    • The ritual was desacralized when it was performed in a shopping mall. (Nghi lễ đã bị tục hóa khi được thực hiện trong một trung tâm mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Desacralization (danh từ): sự tục hóa, quá trình làm mất tính thiêng liêng.
    • The desacralization of the temple shocked the local community. (Sự tục hóa ngôi đền đã gây sốc cho cộng đồng địa phương.)
  • Desacralized (tính từ): đã bị tục hóa, không còn thiêng liêng.
    • The desacralized space now serves as a museum. (Không gian đã bị tục hóa hiện được dùng làm bảo tàng.)
  • Sacralize (động từ): thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Secularize: thế tục hóa, làm cho trở nên phi tôn giáo (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
  • Profane: làm ô uế, xúc phạm đến sự thiêng liêng (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Deconsecrate: tục hóa (thường dùng riêng cho các tòa nhà hoặc vật dụng tôn giáo).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "desacralize", nhưng có thể dùng trong các cụm mang tính học thuật như: - To desacralize the sacred: tục hóa những điều thiêng liêng. - The novel attempts to desacralize the sacred by questioning religious dogma. (Cuốn tiểu thuyết cố gắng tục hóa những điều thiêng liêng bằng cách chất vấn giáo điều tôn giáo.)

desacralize
The city council voted to desacralize the old chapel for community use.