desalinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình khử muối, phương pháp khử muối: Chỉ quá trình công nghệ loại bỏ muối hòa tan (chủ yếu là muối ăn - NaCl) khỏi nước, đặc biệt là từ nước biển hoặc nước lợ, để tạo ra nước ngọt có thể sử dụng được cho sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Desalinisation is a crucial technology for providing fresh water in arid coastal regions. (Khử muối là một công nghệ quan trọng để cung cấp nước ngọt ở các vùng ven biển khô cằn.)
- The high cost of desalinisation remains a challenge for many countries. (Chi phí cao của quá trình khử muối vẫn là một thách thức đối với nhiều quốc gia.)
- The new plant uses solar energy for seawater desalinisation. (Nhà máy mới sử dụng năng lượng mặt trời để khử muối nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Large-scale desalinisation": khử muối quy mô lớn.
- The country invests in large-scale desalinisation to secure its water supply. (Quốc gia đó đầu tư vào khử muối quy mô lớn để đảm bảo nguồn cung cấp nước.)
"Brackish water desalinisation": khử muối nước lợ (nước có độ mặn thấp hơn nước biển).
- Brackish water desalinisation is often less energy-intensive than seawater desalinisation. (Khử muối nước lợ thường ít tốn năng lượng hơn khử muối nước biển.)
Biến thể và từ gần giống
Desalination (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự khử muối, quá trình khử muối.
- Desalination and desalinisation refer to the same process. (Desalination và desalinisation đều chỉ cùng một quá trình.)
Desalinise/Desalinate (v): khử muối.
- The facility can desalinate millions of litres of seawater per day. (Cơ sở này có thể khử muối hàng triệu lít nước biển mỗi ngày.)
Desaliniser/Desalinator (n): máy khử muối, thiết bị khử muối.
Từ đồng nghĩa
- Desalting: sự khử muối (cách nói chung).
- Freshwater production: sản xuất nước ngọt (nhấn mạnh vào sản phẩm đầu ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "desalinisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desalinisation")
Noun
- phương pháp khử muối