descale

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tẩy cặn, loại bỏ cặn: "descale" hành động loại bỏ các lớp cặn vôi (calcium carbonate) hoặc khoáng chất tích tụ trên bề mặt bên trong của các thiết bị gia dụng như ấm đun nước, máy pha cà phê, bàn là hơi nước, hoặc các đường ống dẫn nước. Cặn này thường hình thành do nước cứng.
    • Làm sạch vảy (): Trong ngữ cảnh ẩm thực, "descale" còn có nghĩa loại bỏ vảy trước khi nấu. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng từ "scale" (cạo vảy).
dụ sử dụng
  • Tẩy cặn thiết bị:

    • You should descale your coffee maker every month to keep it working efficiently. (Bạn nên tẩy cặn máy pha cà phê mỗi tháng để giữ cho hoạt động hiệu quả.)
    • The kettle needs to be descaled because the water takes too long to boil. (Ấm đun nước cần được tẩy cặn nước mất quá nhiều thời gian để sôi.)
  • Làm sạch vảy :

    • Before cooking the fish, you must descale it thoroughly. (Trước khi nấu , bạn phải cạo sạch vảy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "descaling agent": chất tẩy cặn, thường dung dịch axit (như axit citric hoặc giấm) dùng để hòa tan cặn vôi.

    • Use a commercial descaling agent or a mixture of vinegar and water. (Sử dụng chất tẩy cặn thương mại hoặc hỗn hợp giấm nước.)
  • "descaling cycle": chu trình tẩy cặn tự động trên một số máy móc (như máy pha cà phê).

    • The machine will run a descaling cycle that lasts about 15 minutes. (Máy sẽ chạy một chu trình tẩy cặn kéo dài khoảng 15 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Descaling (danh động từ): quá trình tẩy cặn.

    • Regular descaling prevents damage to the heating element. (Việc tẩy cặn thường xuyên ngăn ngừa hư hỏng bộ phận làm nóng.)
  • Descale (danh từ, hiếm): chất tẩy cặn (dạng viết tắt của "descaling agent").

    • I bought a bottle of descaler for the espresso machine. (Tôi đã mua một chai chất tẩy cặn cho máy pha espresso.)
Từ đồng nghĩa
  • De-lime (tẩy vôi): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The plumber recommended de-liming the water heater. (Thợ sửa ống nước khuyên nên tẩy vôi cho bình đun nước.)
  • Clean (làm sạch): nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho cặn vôi.

    • Clean the kettle with a descaling solution. (Làm sạch ấm bằng dung dịch tẩy cặn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho "descale". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - Descale off: (không chuẩn) loại bỏ cặn bằng cách cạo hoặc chà. - He descaled off the hard deposits from the showerhead. (Anh ấy đã cạo sạch các lớp cặn cứng trên đầu vòi sen.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "descale". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Scale back: giảm bớt quy mô (không liên quan đến cặn, nhưng từ "scale"). - The company had to scale back production. (Công ty phải giảm bớt sản xuất.)

descale
The chef descales a fresh fish at the kitchen counter.