descant on

Định nghĩa

Động từ: "descant on" có nghĩa hát hoặc nói một giai điệu bổ sung, thường một cao hơn, dựa trên giai điệu chính. Trong ngữ cảnh rộng hơn, còn chỉ hành động thảo luận, bình luận hoặc phát triển một chủ đề một cách chi tiết phong phú.

dụ sử dụng
  • (Các thành viên trong dàn hợp xướng sẽ hát cao trên giai điệu chính trong phần điệp khúc.)
  • (Trong bài giảng của mình, giáo sư đã bình luận chi tiết về những hàm ý của lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "descant on a theme": phát triển hoặc biến tấu một chủ đề.

    • The composer descanted on a simple folk tune to create a complex symphony. (Nhà soạn nhạc đã biến tấu trên một giai điệu dân gian đơn giản để tạo nên một bản giao hưởng phức tạp.)
  • "descant on a subject": thảo luận hoặc bàn luận sâu về một chủ đề.

    • The critic descanted on the film's symbolism for over an hour. (Nhà phê bình đã bàn luận sâu về tính biểu tượng của bộ phim trong hơn một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Descant (n): cao, giai điệu bổ sung.
    • The soprano sang a beautiful descant over the choir. (Giọng nữ cao đã hát một cao tuyệt đẹp trên dàn hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Elaborate on: phát triển chi tiết (một ý tưởng).
  • Expatiate on: nói hoặc viết dài dòng về (một chủ đề).
  • Improvise on: ứng tác dựa trên (một giai điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Descant upon: tương tự "descant on", thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The speaker descanted upon the virtues of patience. (Diễn giả đã bàn luận sâu về các đức tính của sự kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a descant: hát cao, thường dùng trong âm nhạc.
    • She was asked to sing a descant during the hymn. ( ấy được yêu cầu hát cao trong bài thánh ca.)