descendants
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Hậu duệ, con cháu: "descendants" chỉ tất cả những người là con cháu, thế hệ sau của một tổ tiên hoặc dòng họ cụ thể. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoặc nguồn gốc chung.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải đảm bảo lợi ích của tự do cho bản thân và hậu duệ của chúng ta.)
- (Hậu duệ của các vị vua cổ đại vẫn sống ở vùng này.)
- (Tất cả con người đều là hậu duệ của một tổ tiên chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"direct descendants": hậu duệ trực hệ, con cháu trong dòng chính.
- She is one of the direct descendants of the poet. (Cô ấy là một trong những hậu duệ trực hệ của nhà thơ.)
"spiritual descendants": hậu duệ tinh thần, những người kế thừa tư tưởng hoặc phong cách.
- Modern artists are spiritual descendants of the Impressionists. (Các nghệ sĩ hiện đại là hậu duệ tinh thần của trường phái Ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Descendant (danh từ số ít): một hậu duệ, một người con cháu.
- He is a descendant of a famous general. (Anh ấy là hậu duệ của một vị tướng nổi tiếng.)
Descend (động từ): xuống, hạ xuống, hoặc có nguồn gốc từ.
- She descends from a noble family. (Cô ấy có nguồn gốc từ một gia đình quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Offspring: con cái, thế hệ sau (thường chỉ con trực tiếp).
- Posterity: hậu thế, thế hệ tương lai (nhấn mạnh về thời gian dài).
- Progeny: con cháu, dòng dõi (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "descendants", nhưng có thể kết hợp với động từ "be descended from" (có nguồn gốc từ).
- Many people are descended from immigrants. (Nhiều người có nguồn gốc từ những người nhập cư.)
Thành ngữ liên quan
"To leave something for one's descendants": để lại điều gì đó cho con cháu.
- We must protect the environment for our descendants. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho con cháu chúng ta.)
"Descendants of the soil": con cháu của mảnh đất, người bản địa.
- They are proud descendants of the soil. (Họ là những hậu duệ tự hào của mảnh đất này.)