descriptively
Định nghĩa
Trạng từ: Mô tả một cách có tính chất miêu tả, nghĩa là bằng cách đưa ra một sự mô tả hoặc trình bày chi tiết về một sự vật, hiện tượng mà không đưa ra đánh giá hay phán xét chủ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Những chủ đề này cần được xử lý không chỉ một cách miêu tả mà còn phải phân tích.)
- (Báo cáo mô tả một cách chi tiết tình hình hiện tại mà không đưa ra bất kỳ giải pháp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "descriptively speaking": nói theo cách miêu tả.
- Descriptively speaking, the painting captures the essence of the landscape. (Nói theo cách miêu tả, bức tranh nắm bắt được bản chất của phong cảnh.)
- "treated descriptively": được xử lý theo hướng miêu tả.
- In linguistics, language is often studied descriptively rather than prescriptively. (Trong ngôn ngữ học, ngôn ngữ thường được nghiên cứu theo hướng miêu tả hơn là quy phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Descriptive (tính từ): có tính chất miêu tả.
- The descriptive passage in the novel is very vivid. (Đoạn văn miêu tả trong tiểu thuyết rất sống động.)
- Description (danh từ): sự miêu tả.
- Her description of the event was very detailed. (Sự miêu tả của cô ấy về sự kiện rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- In a descriptive manner: theo cách miêu tả.
- The data was analyzed in a descriptive manner. (Dữ liệu được phân tích theo cách miêu tả.)
- Expositively: một cách giải thích, trình bày.
- The teacher explained the concept expositively. (Giáo viên giải thích khái niệm một cách trình bày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "descriptively", nhưng có thể liên kết với động từ "describe" (miêu tả):
- Describe as: miêu tả như là.
- She described the painting as a masterpiece. (Cô ấy miêu tả bức tranh như một kiệt tác.)
Thành ngữ liên quan
- "To put it descriptively": nói một cách miêu tả.
- To put it descriptively, the city is a mix of old and new architecture. (Nói một cách miêu tả, thành phố là sự pha trộn giữa kiến trúc cũ và mới.)