deserts

deserts

A person who helps others often receives their just deserts.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phần thưởng hoặc hình phạt xứng đáng: "deserts" dùng để chỉ kết quả (tốt hoặc xấu) một người đáng được nhận dựa trên hành động hoặc phẩm chất của họ. Từ này thường xuất hiện trong cụm "just deserts" (phần thưởng/hình phạt công bằng).
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã nhận được hình phạt xứng đáng khi bị sa thải sự không trung thực.)
  • (Những học sinh chăm chỉ sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng dưới dạng điểm số tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/receive one's (just) deserts": nhận được điều xứng đáng (thường hình phạt).

    • The villain finally got his deserts in the end of the movie. (Kẻ phản diện cuối cùng đã nhận được hình phạt xứng đángcuối phim.)
  • "to give someone their deserts": cho ai đó điều họ xứng đáng (thường trừng phạt).

    • The judge gave the criminal his deserts by sentencing him to life in prison. (Thẩm phán đã cho tên tội phạm hình phạt xứng đáng bằng cách kết án chung thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert (động từ, phát âm /dɪˈzɜːrt/): bỏ rơi, đào ngũ. Lưu ý: từ này cách viết giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn.
    • He decided to desert the army. (Anh ta quyết định đào ngũ khỏi quân đội.)
  • Desert (danh từ, phát âm /ˈdɛzərt/): sa mạc.
    • The Sahara is a huge desert. (Sahara một sa mạc rộng lớn.)
  • Just deserts (cụm từ): phần thưởng/hình phạt công bằng (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Comeuppance: sự trừng phạt xứng đáng (thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai).
  • Due reward/punishment: phần thưởng/hình phạt xứng đáng.
  • Recompense: sự đền bù, báo đáp (có thể tốt hoặc xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "deserts". Tuy nhiên, thường kết hợp với động từ "get", "receive", "give".

Thành ngữ liên quan
  • "Just deserts": thành ngữ phổ biến nhất, chỉ sự trừng phạt hoặc phần thưởng ai đó xứng đáng nhận được.
    • The cheater got his just deserts when he was caught and expelled. (Kẻ gian lận đã nhận được hình phạt xứng đáng khi bị bắt đuổi học.)