deservedly
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách xứng đáng, một cách chính đáng. "Deservedly" chỉ hành động hoặc kết quả xảy ra theo cách mà ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng nhận được, thường là khen ngợi, thành công, hoặc hậu quả dựa trên công lao hoặc hành vi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ghi hai bàn thắng, điều này một cách xứng đáng đã mang lại cho Bolton chiến thắng thứ hai trong mùa giải.)
- (Cô ấy đã giành giải thưởng một cách xứng đáng nhờ màn trình diễn xuất sắc của mình.)
- (Đội bóng đã được khen ngợi một cách chính đáng vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deservedly" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một kết quả hoặc phản ứng là hợp lý và công bằng dựa trên hành động hoặc phẩm chất của đối tượng.
- Có thể kết hợp với các động từ như "win", "lose", "receive", "be praised", "be criticized" để thể hiện sự chính đáng.
- (Cuốn sách đã trở thành sách bán chạy một cách xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deserve (động từ): xứng đáng.
- She deserves a promotion. (Cô ấy xứng đáng được thăng chức.)
- Deserving (tính từ): xứng đáng, đáng khen.
- He is a deserving candidate. (Anh ấy là một ứng viên xứng đáng.)
- Undeservedly (trạng từ): một cách không xứng đáng (trái nghĩa).
- He was undeservedly criticized. (Anh ấy bị chỉ trích một cách không xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Rightfully (một cách chính đáng): nhấn mạnh quyền lợi hoặc sự công bằng.
- The throne rightfully belongs to him. (Ngai vàng thuộc về anh ấy một cách chính đáng.)
- Justly (một cách công bằng): tập trung vào sự công bằng trong phán xét.
- He was justly punished for his crime. (Anh ấy bị trừng phạt một cách công bằng vì tội ác của mình.)
- Fairly (một cách công bằng): thường dùng trong ngữ cảnh không thiên vị.
- The prize was awarded fairly. (Giải thưởng đã được trao một cách công bằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "deservedly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc các động từ hành động như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định chứa "deservedly". Tuy nhiên, thành ngữ "get what one deserves" (nhận được điều xứng đáng) có ý nghĩa tương tự.
- He got what he deserved for his dishonesty. (Anh ấy đã nhận được điều xứng đáng vì sự thiếu trung thực của mình.)