desexualise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất đi đặc tính hoặc bản năng tình dục: "desexualise" có nghĩa là loại bỏ hoặc giảm thiểu các khía cạnh tình dục khỏi một người, vật, hoặc tình huống.
- Triệt sản: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, "desexualise" còn chỉ hành động làm cho một sinh vật không còn khả năng sinh sản (thường là phẫu thuật triệt sản).
- Chuyển hướng ham muốn tình dục: Theo nghĩa tâm lý học, từ này có thể đề cập đến việc chuyển hướng năng lượng tình dục sang một hướng khác (ví dụ: thăng hoa trong nghệ thuật).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In some countries, people with genetically transmissible disabilities are desexualised. (Ở một số quốc gia, người có khuyết tật di truyền bị triệt sản.)
- The artist tried to desexualise the human form in his abstract paintings. (Người nghệ sĩ cố gắng làm mất đi đặc tính tình dục của hình thể con người trong các bức tranh trừu tượng của mình.)
- Therapy can help desexualise the patient's libidinous urges. (Liệu pháp có thể giúp chuyển hướng những ham muốn tình dục của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to desexualise a relationship": loại bỏ yếu tố tình dục khỏi một mối quan hệ.
- They decided to desexualise their friendship to focus on emotional support. (Họ quyết định loại bỏ yếu tố tình dục khỏi tình bạn của mình để tập trung vào hỗ trợ tinh thần.)
"to desexualise a workplace": tạo môi trường làm việc không có yếu tố tình dục.
- The company implemented policies to desexualise the workplace and prevent harassment. (Công ty đã thực hiện các chính sách để làm mất đi đặc tính tình dục tại nơi làm việc và ngăn chặn quấy rối.)
Biến thể và từ gần giống
Desexualisation (Danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm mất đi đặc tính tình dục.
- The desexualisation of public advertising is a growing trend. (Việc loại bỏ yếu tố tình dục khỏi quảng cáo công cộng là một xu hướng đang phát triển.)
Desexualised (Tính từ): đã bị loại bỏ đặc tính tình dục.
- The desexualised version of the film was suitable for all ages. (Phiên bản đã loại bỏ yếu tố tình dục của bộ phim phù hợp với mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Sterilise: triệt sản (chỉ hành động làm mất khả năng sinh sản).
- Neutralise: trung hòa (trong ngữ cảnh làm mất đi tính tình dục).
- Sublimate: thăng hoa (chuyển hướng năng lượng tình dục sang hoạt động khác, thường là nghệ thuật hoặc trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "desexualise". Từ này thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "desexualise". Tuy nhiên, khái niệm này có thể liên quan đến "take the sex out of something" (loại bỏ yếu tố tình dục khỏi một thứ gì đó).