desexualize

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất đi tính dục, khử tính dục: "desexualize" có nghĩa loại bỏ hoặc giảm thiểu các đặc điểm, cảm xúc, hoặc hành vi liên quan đến tình dục khỏi một người, một vật, hoặc một tình huống. Hành động này có thể về mặt sinh lý ( dụ: triệt sản) hoặc tâm lý ( dụ: chuyển hướng ham muốn tình dục).
    • Triệt sản, làm mất khả năng sinh sản: Trong ngữ cảnh y học hoặc động vật học, "desexualize" chỉ việc làm cho một cá thể mất khả năng sinh sản thông qua phẫu thuật hoặc phương pháp khác.
dụ sử dụng
  • (Ở một số quốc gia, những người khuyết tật di truyền bị triệt sản để khử tính dục của họ.)
  • (Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân chuyển hướng ham muốn tình dục của anh ta vào các hoạt động sáng tạo.)
  • (Công ty quyết định khử tính dục các chiến dịch quảng cáo của mình để thu hút nhiều đối tượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to desexualize a relationship": làm cho mối quan hệ trở nên thuần khiết, không mang yếu tố tình dục.

    • They chose to desexualize their friendship to avoid complications. (Họ chọn làm cho tình bạn của mình trở nên thuần khiết để tránh phức tạp.)
  • "to desexualize a person in media": miêu tả một người trong truyền thông không nhấn mạnh đến ngoại hình hay sự hấp dẫn tình dục.

    • The film deliberately desexualizes the protagonist to focus on her intellectual achievements. (Bộ phim cố tình khử tính dục nhân vật chính để tập trung vào thành tựu trí tuệ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Desexualization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc khử tính dục.
    • The desexualization of public figures is a common trend in modern media. (Việc khử tính dục các nhân vật công chúng một xu hướng phổ biến trong truyền thông hiện đại.)
  • Desexualized (tính từ): đã bị khử tính dục.
    • The desexualized version of the dress code was approved by the school board. (Phiên bản quy định trang phục đã được khử tính dục đã được hội đồng nhà trường phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilize: triệt sản (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
  • Neutralize: trung hòa, làm mất đi tác động (có thể dùng trong ngữ cảnh tâm lý).
  • Asexualize: khử tính dục, làm chotính (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "desexualize", nhưng có thể dùng:
    • Turn off: làm mất hứng thú tình dục.
      • The clinical environment desexualized the patient and turned off his romantic feelings. (Môi trường lâm sàng đã khử tính dục bệnh nhân làm mất đi cảm xúc lãng mạn của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Take the sex out of something: loại bỏ yếu tố tình dục khỏi điều đó.
      • The new policy aims to take the sex out of workplace interactions. (Chính sách mới nhằm loại bỏ yếu tố tình dục khỏi các tương tác tại nơi làm việc.)
desexualize
A veterinarian can desexualize a pet to prevent unwanted litters.