designative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chức năng chỉ định, xác định: "designative" dùng để mô tả một từ, ký hiệu, hoặc hành động có mục đích chỉ ra hoặc xác định một đối tượng, người, hoặc khái niệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Thuật ngữ "Tổng thống" có tính chất chỉ định người đứng đầu nhà nước.)
- (Trong ngôn ngữ học, một từ có tính chỉ định giúp xác định một đối tượng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"designative function": chức năng chỉ định, thường dùng trong ngữ nghĩa học hoặc triết học ngôn ngữ.
- The designative function of proper names is to uniquely identify individuals. (Chức năng chỉ định của tên riêng là nhận dạng duy nhất các cá nhân.)
"designative vs. expressive": phân biệt giữa ngôn ngữ chỉ định (mang tính thông tin) và ngôn ngữ biểu cảm (mang tính cảm xúc).
- Scientific language is primarily designative, while poetry is often expressive. (Ngôn ngữ khoa học chủ yếu mang tính chỉ định, trong khi thơ ca thường mang tính biểu cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Designate (động từ): chỉ định, bổ nhiệm.
- The manager will designate a new team leader. (Người quản lý sẽ chỉ định một trưởng nhóm mới.)
Designation (danh từ): sự chỉ định, tên gọi.
- His official designation is "Chief Operating Officer". (Chức danh chính thức của ông ấy là "Giám đốc điều hành".)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ thị (indicative): mang tính chỉ ra, biểu thị.
- Xác định (determinative): mang tính quyết định, xác định rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "designative" vì đây là tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "designative".)