desktop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt bàn: "desktop" chỉ mặt phẳng phía trên của một cái bàn, nơi bạn có thể đặt đồ vật hoặc làm việc.
- Màn hình nền (máy tính): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "desktop" là khu vực chính trên màn hình máy tính trong giao diện người dùng đồ họa, nơi hiển thị các biểu tượng (icons) và cửa sổ (windows) của các chương trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mặt bàn):
- Please clear your desktop before we start the meeting. (Vui lòng dọn sạch mặt bàn của bạn trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
- She placed her coffee mug on the desktop. (Cô ấy đặt cốc cà phê lên mặt bàn.)
Danh từ (màn hình nền):
- I organized all my files on the desktop for easy access. (Tôi sắp xếp tất cả tệp tin trên màn hình nền để dễ dàng truy cập.)
- The desktop shows a beautiful landscape wallpaper. (Màn hình nền hiển thị một hình nền phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Desktop computer": máy tính để bàn, một loại máy tính được thiết kế để đặt cố định trên bàn làm việc.
- He prefers a desktop computer over a laptop for better performance. (Anh ấy thích máy tính để bàn hơn máy tính xách tay vì hiệu suất tốt hơn.)
"Desktop environment": môi trường màn hình nền, giao diện đồ họa tổng thể của hệ điều hành.
- GNOME and KDE are popular desktop environments for Linux. (GNOME và KDE là các môi trường màn hình nền phổ biến cho Linux.)
Biến thể và từ gần giống
Desk (n): cái bàn (thường chỉ cả bàn, không chỉ mặt bàn).
- She works at a wooden desk. (Cô ấy làm việc tại một cái bàn gỗ.)
Desktop icon (n): biểu tượng màn hình nền.
- Double-click the desktop icon to open the application. (Nhấp đúp vào biểu tượng màn hình nền để mở ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Tabletop: mặt bàn (thường dùng trong ngữ cảnh đồ nội thất).
- Workstation: trạm làm việc (thường chỉ máy tính để bàn hoặc không gian làm việc).
- Screen background: nền màn hình (trong ngữ cảnh máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"On the desktop": trên màn hình nền (chỉ vị trí của tệp tin hoặc biểu tượng).
- I saved the document on the desktop. (Tôi đã lưu tài liệu trên màn hình nền.)
"Desktop publishing": xuất bản trên máy tính để bàn, quá trình tạo tài liệu in ấn bằng phần mềm trên máy tính cá nhân.
- She works in desktop publishing for a magazine. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực xuất bản trên máy tính để bàn cho một tạp chí.)