despairingly

despairingly

She looked at the broken vase and sighed despairingly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tuyệt vọng, thể hiện trạng thái mất hết hy vọng hoặc tin tưởng vào khả năng thay đổi tình huống.

dụ sử dụng
  • ("Tại sao anh không thể hiểu được?," ấy hỏi một cách tuyệt vọng.)
  • (Anh ấy nhìn những cây trồng bị tàn phá sau cơn bão một cách tuyệt vọng.)
  • ( ấy lắc đầu tuyệt vọng, biết rằng không còn lối thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Despairingly + động từ chỉ hành động": Thường kết hợp với các động từ như "ask" (hỏi), "look" (nhìn), "sigh" (thở dài), "shake" (lắc) để miêu tả cử chỉ hoặc lời nói đi kèm với cảm xúc tuyệt vọng.

    • "I can't do it," he said despairingly. ("Tôi không thể làm được," anh ấy nói một cách tuyệt vọng.)
  • "To write/speak despairingly about something": Viết hoặc nói về một điều đó với giọng điệu tuyệt vọng.

    • The journalist wrote despairingly about the state of the economy. (Nhà báo đã viết một cách tuyệt vọng về tình trạng nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Despair (danh từ): sự tuyệt vọng.
    • He was filled with despair. (Anh ấy tràn đầy sự tuyệt vọng.)
  • Despairing (tính từ): tuyệt vọng, đầy tuyệt vọng.
    • She gave him a despairing look. ( ấy nhìn anh ấy với ánh mắt tuyệt vọng.)
  • Despairingly (trạng từ): một cách tuyệt vọng (dạng đang giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Hopelessly (một cáchvọng): nhấn mạnh sự thiếu hy vọng.
    • He hopelessly tried to fix the broken machine. (Anh ấyvọng cố sửa chiếc máy hỏng.)
  • Desperately (một cách liều lĩnh, khẩn thiết): thường mang nghĩa cấp bách hơn, nhưng cũng có thể diễn tả sự tuyệt vọng.
    • She desperately searched for her lost keys. ( ấy tuyệt vọng tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "despairingly", nhưng có thể kết hợp với động từ "give up" (từ bỏ) trong ngữ cảnh tuyệt vọng: - Give up in despair (từ bỏ trong tuyệt vọng): - After many failed attempts, he gave up in despair. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ trong tuyệt vọng.)

Thành ngữ liên quan
  • "In despair" (trong tuyệt vọng): thường dùng để miêu tả trạng thái, không phải hành động.
    • She cried in despair. ( ấy khóc trong tuyệt vọng.)
  • "The depths of despair" (đáy vực tuyệt vọng): mức độ tuyệt vọng cao nhất.
    • He reached the depths of despair after losing his job. (Anh ấy chạm đến đáy vực tuyệt vọng sau khi mất việc.)