desperately

Định nghĩa

Trạng từ: - Trong trạng thái tuyệt vọng, liều lĩnh: "desperately" mô tả hành động được thực hiện với cảm giác tuyệt vọng, không còn hy vọng, hoặc sẵn sàng làm bất cứ điều để thoát khỏi tình huống khó khăn. - Một cách khẩn cấp, cấp bách: "desperately" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ cần thiết hoặc gấp gáp của một hành động hay nhu cầu.

dụ sử dụng
  • Trong trạng thái tuyệt vọng:

    • The child clung desperately to her mother. (Đứa trẻ bám lấy mẹ một cách tuyệt vọng.)
    • He looked desperately for a way out of the burning building. (Anh ta tìm kiếm lối thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách liều lĩnh.)
  • Một cách khẩn cấp:

    • The soil desperately needed potash. (Đất đai cần kali một cách khẩn cấp.)
    • She desperately wanted to pass the exam. ( ấy khao khát vượt qua kỳ thi một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desperately in need of": cực kỳ cần đến.

    • The refugees are desperately in need of food and water. (Những người tị nạn đang cực kỳ cần lương thực nước uống.)
  • "desperately trying to": cố gắng hết sức, tuyệt vọng để làm gì.

    • She was desperately trying to save her marriage. ( ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperate (tính từ): tuyệt vọng, liều lĩnh.

    • He was in a desperate situation. (Anh ta ở trong một tình huống tuyệt vọng.)
  • Desperation (danh từ): sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh.

    • She acted out of desperation. ( ấy hành động sự tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgently: một cách khẩn cấp.
    • The patient needs medical attention urgently. (Bệnh nhân cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.)
  • Frantically: một cách điên cuồng, cuồng loạn.
    • He searched frantically for his lost keys. (Anh ta tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách điên cuồng.)
  • Hopelessly: một cáchvọng.
    • They were hopelessly lost. (Họ bị lạc một cáchvọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "desperately in love": yêu say đắm, yêu đến mức tuyệt vọng.
    • He was desperately in love with her, but she didn't feel the same. (Anh ta yêu ấy đến mức tuyệt vọng, nhưng ấy khôngtình cảm tương tự.)
desperately
The child clung desperately to her mother's leg.