despondently
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tuyệt vọng, chán nản, thất vọng: "despondently" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với tâm trạng mất hết hy vọng, buồn bã và không còn niềm tin vào khả năng thay đổi tích cực. Từ này nhấn mạnh cảm giác chán nản sâu sắc, thường đi kèm với sự thiếu động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba, cô ấy nhìn điểm số của mình một cách tuyệt vọng.)
- (Anh ấy ngồi chán nản trong góc, nhìn chằm chằm vào căn phòng trống rỗng.)
- (Tại sao anh không thể hiểu?," cô ấy hỏi một cách tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"despondently" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài, không chỉ là nỗi buồn nhất thời.
- He spoke despondently about the future of the company. (Anh ấy nói một cách chán nản về tương lai của công ty.)
Kết hợp với động từ chỉ hành động tĩnh: thường đi với các động từ như "sit" (ngồi), "stare" (nhìn chằm chằm), "walk" (đi), "speak" (nói) để nhấn mạnh trạng thái.
- She walked despondently through the empty streets. (Cô ấy bước đi một cách tuyệt vọng qua những con phố vắng vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Despondent (tính từ): chán nản, tuyệt vọng.
- He felt despondent after hearing the bad news. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi nghe tin xấu.)
- Despondency (danh từ): sự chán nản, tuyệt vọng.
- A sense of despondency hung over the team after the loss. (Một cảm giác chán nản bao trùm đội sau trận thua.)
Từ đồng nghĩa
- Despairingly (một cách tuyệt vọng): nhấn mạnh sự mất hy vọng hoàn toàn.
- Hopelessly (một cách vô vọng): tập trung vào việc không có lối thoát.
- Dejectedly (một cách thất vọng): giống với "despondently" nhưng ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "despondently", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ trạng thái:
- Give up despondently: từ bỏ một cách chán nản.
- He gave up despondently after his proposal was rejected. (Anh ấy từ bỏ một cách chán nản sau khi đề xuất của mình bị từ chối.)
Thành ngữ liên quan
- In a state of despondency: trong trạng thái chán nản.
- She remained in a state of despondency for weeks. (Cô ấy ở trong trạng thái chán nản trong nhiều tuần.)
- Sink into despondency: chìm vào sự tuyệt vọng.
- After the accident, he sank into despondency. (Sau tai nạn, anh ấy chìm vào sự tuyệt vọng.)