destabilise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất ổn định: "destabilise" có nghĩa là làm cho một hệ thống, tổ chức hoặc tình huống trở nên không ổn định, dễ thay đổi hoặc rối loạn.
- Trở nên mất ổn định: Trong một số ngữ cảnh, "destabilise" cũng có thể mô tả quá trình tự thân trở nên không vững vàng.
Ví dụ sử dụng
Làm mất ổn định:
- Terrorism destabilised the government. (Khủng bố đã làm chính phủ mất ổn định.)
- The sudden change in leadership destabilised the company. (Sự thay đổi lãnh đạo đột ngột đã làm công ty mất ổn định.)
Trở nên mất ổn định:
- The economy destabilised rapidly after the crash. (Nền kinh tế đã trở nên mất ổn định nhanh chóng sau cuộc khủng hoảng.)
- The political situation destabilised due to widespread protests. (Tình hình chính trị trở nên mất ổn định do các cuộc biểu tình lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"destabilise a system": làm mất ổn định một hệ thống.
- Cyber attacks can destabilise financial systems. (Các cuộc tấn công mạng có thể làm mất ổn định các hệ thống tài chính.)
"destabilise a relationship": làm rạn nứt một mối quan hệ.
- His constant lies destabilised their relationship. (Những lời nói dối liên tục của anh ấy đã làm mối quan hệ của họ mất ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Destabilisation (danh từ): sự mất ổn định, quá trình làm mất ổn định.
- The destabilisation of the region led to conflict. (Sự mất ổn định của khu vực đã dẫn đến xung đột.)
- Destabilising (tính từ): gây mất ổn định.
- Destabilising factors include economic inequality. (Các yếu tố gây mất ổn định bao gồm bất bình đẳng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Undermine: làm suy yếu, phá hoại.
- The scandal undermined public trust. (Vụ bê bối đã làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
- Disrupt: làm gián đoạn, phá vỡ.
- Protests disrupted the normal flow of traffic. (Các cuộc biểu tình đã làm gián đoạn luồng giao thông bình thường.)
- Unbalance: làm mất thăng bằng.
- The sudden news unbalanced her emotions. (Tin tức đột ngột đã làm cảm xúc của cô ấy mất thăng bằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Destabilise through: làm mất ổn định thông qua (một phương thức).
- The regime was destabilised through economic sanctions. (Chế độ đã bị làm mất ổn định thông qua các lệnh trừng phạt kinh tế.)
- Destabilise over time: dần dần trở nên mất ổn định.
- The alliance destabilised over time due to internal disagreements. (Liên minh dần trở nên mất ổn định do những bất đồng nội bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Rock the boat: gây xáo trộn, làm mất ổn định tình hình.
- He was warned not to rock the boat during the negotiations. (Anh ấy đã bị cảnh báo đừng gây xáo trộn trong các cuộc đàm phán.)
- Shake the foundations: làm lung lay nền tảng.
- The scandal shook the foundations of the banking system. (Vụ bê bối đã làm lung lay nền tảng của hệ thống ngân hàng.)