destalinize

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phi Stalin hóa: Hành động loại bỏ hoặc chống lại các ảnh hưởng, chính sách, di sản của chủ nghĩa Stalin (hệ tư tưởng phương pháp cai trị của Joseph Stalin).
dụ sử dụng
  • (Nga đã dần dần được phi Stalin hóa vào cuối những năm 1950.)
  • (Chính phủ đã cố gắng phi Stalin hóa hệ thống chính trị của đất nước sau cái chết của nhà độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to destalinize a regime": phi Stalin hóa một chế độ, tức là thay đổi các cấu quyền lực chính sách do Stalin thiết lập.
    • The new leader promised to destalinize the regime by releasing political prisoners. (Nhà lãnh đạo mới hứa sẽ phi Stalin hóa chế độ bằng cách thả các nhân chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Destalinization (danh từ): quá trình phi Stalin hóa.
    • Destalinization was a key policy of Khrushchev's era. (Phi Stalin hóa một chính sách quan trọng của thời đại Khrushchev.)
  • Destalinized (tính từ): đã được phi Stalin hóa.
    • A destalinized society often encourages more open debate. (Một xã hội đã được phi Stalin hóa thường khuyến khích tranh luận cởi mở hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • De-Stalinize: một biến thể chính tả khác của "destalinize".
  • Reform: cải cách (nhưng không mang tính chuyên biệt về Stalin).
  • Depoliticize: phi chính trị hóa (có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • Counteract Stalinism: chống lại chủ nghĩa Stalin.
    • The policy aimed to counteract Stalinism by decentralizing power. (Chính sách nhằm chống lại chủ nghĩa Stalin bằng cách phân quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Break with the past: đoạn tuyệt với quá khứ (thường dùng trong bối cảnh phi Stalin hóa).
    • Destalinization was a clear break with the past. (Phi Stalin hóa một sự đoạn tuyệt rõ ràng với quá khứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống