destress
Định nghĩa
Động từ:
- Giảm căng thẳng, xả stress: "destress" có nghĩa là hành động làm giảm bớt hoặc loại bỏ sự căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.
- Giảm nhấn mạnh (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Trong một số lĩnh vực, "destress" còn có nghĩa là làm giảm sự tập trung hoặc nhấn mạnh vào một yếu tố nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thích nghe nhạc để giảm căng thẳng.)
- (Yoga và thiền là những cách tuyệt vời để xả stress.)
- (Kỹ sư phải giảm ứng suất của kim loại để tránh nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to destress oneself": tự làm giảm căng thẳng cho bản thân.
- He takes a warm bath to destress himself. (Anh ấy tắm nước ấm để tự xả stress.)
- "destress environment": môi trường giúp giảm căng thẳng.
- The spa offers a destress environment with soft music and aromatherapy. (Spa cung cấp một môi trường giảm căng thẳng với nhạc nhẹ và liệu pháp hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- De-stress (động từ): cách viết khác của "destress", phổ biến hơn trong văn viết.
- It's important to de-stress regularly. (Việc xả stress thường xuyên rất quan trọng.)
- Stress (danh từ/động từ): căng thẳng, gây căng thẳng.
- Work stress can affect your health. (Căng thẳng công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
- Stressful (tính từ): gây căng thẳng.
- This is a very stressful job. (Đây là một công việc rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: thư giãn.
- She needs to relax after the exam. (Cô ấy cần thư giãn sau kỳ thi.)
- Unwind: thư giãn, xả hơi.
- He unwinds by reading a book. (Anh ấy thư giãn bằng cách đọc sách.)
- Chill out (thân mật): thư giãn.
- Let's just chill out and watch a movie. (Hãy cứ thư giãn và xem phim thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind down: thư giãn dần, giảm căng thẳng.
- After the party, we wound down with some quiet music. (Sau bữa tiệc, chúng tôi thư giãn dần với một ít nhạc nhẹ.)
- Calm down: bình tĩnh lại.
- Take a deep breath to calm down. (Hít thở sâu để bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
- Let off steam: giải tỏa căng thẳng.
- He goes for a run to let off steam. (Anh ấy chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.)
- Blow off steam: xả stress.
- She blows off steam by talking to friends. (Cô ấy xả stress bằng cách nói chuyện với bạn bè.)