destruct

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phá hủy, tiêu hủy (một cách chủ đích): "destruct" mang nghĩa phá hủy hoặc loại bỏ một vật thể, thường do thiết kế hoặc mệnh lệnh, đặc biệt trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự ( dụ: tên lửa, thiết bị).
    • Tự hủy: Hành động tự phá hủy một hệ thống hoặc vật thể theo chế được lập trình sẵn.
dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư đã phải tự hủy tên lửa lý do an toàn.)
  • (Tên lửa được cài đặt để tự hủy sau khi phóng nếu đi chệch hướng.)
  • (Họ đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để phá hủy tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-destruct": Tự hủy, thường dùng cho thiết bị chế hủy diệt tự động.
    • The spy's device had a self-destruct mechanism. (Thiết bị của điệp viên chế tự hủy.)
  • "Destruct sequence": Trình tự tự hủy, một chuỗi các bước được lập trình để kích hoạt việc phá hủy.
    • The captain initiated the destruct sequence for the spacecraft. (Thuyền trưởng đã kích hoạt trình tự tự hủy cho tàu vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Destruction (danh từ): sự phá hủy, sự tiêu hủy.
    • The destruction of the building was inevitable. (Sự phá hủy tòa nhà không thể tránh khỏi.)
  • Destructive (tính từ): mang tính phá hủy, gây hư hại.
    • The storm was highly destructive. (Cơn bão sức tàn phá rất lớn.)
  • Self-destruct (động từ/danh từ): tự hủy.
    • The device will self-destruct in ten seconds. (Thiết bị sẽ tự hủy trong mười giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: phá hủy, tiêu diệt (nghĩa rộng hơn, thường dùng phổ biến).
  • Demolish: phá hủy (thường dùng cho công trình xây dựng).
  • Annihilate: tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Destruct in: tự hủy trong (một khoảng thời gian).
    • The bomb is set to destruct in five minutes. (Quả bom được cài đặt để tự hủy trong năm phút.)
  • Destruct on: tự hủy khi (một điều kiện xảy ra).
    • The missile will destruct on impact. (Tên lửa sẽ tự hủy khi va chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Go into destruct mode: chuyển sang chế độ tự hủy.
    • The robot went into destruct mode after detecting a critical error. (Robot chuyển sang chế độ tự hủy sau khi phát hiện lỗi nghiêm trọng.)
destruct
The engineers had to destruct the malfunctioning rocket.