destructively

destructively

He criticizes his colleagues destructively during meetings.

Định nghĩa

Trạng từ: "destructively" có nghĩa một cách phá hoại, hủy diệt, hoặc gây ra thiệt hại lớn. Từ này mô tả hành động được thực hiện với mục đích hoặc kết quảlàm hỏng, phá vỡ, hoặc tiêu diệt thứ đó (vật chất, tinh thần, hoặc trật tự).

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành xử một cách phá hoại đối với tài sản của chính mình.)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách phá hoại, làm vỡ đồ chơi đồ đạc.)
  • ( ấy nói năng một cách hủy diệt, phá hỏng tinh thần của cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Destructively critical": chỉ trích một cách phá hoại (không mang tính xây dựng).
    • His feedback was destructively critical, offering no solutions. (Phản hồi của anh ta mang tính chỉ trích phá hoại, không đưa ra giải pháp nào.)
  • "Destructively competitive": cạnh tranh một cách tiêu cực, gây hại cho người khác.
    • The corporate culture became destructively competitive, leading to burnout. (Văn hóa doanh nghiệp trở nên cạnh tranh một cách phá hoại, dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Destructive (tính từ): tính phá hoại.
    • The storm was extremely destructive. (Cơn bão rất sức phá hoại.)
  • Destruction (danh từ): sự phá hủy, sự hủy diệt.
    • The earthquake caused widespread destruction. (Trận động đất gây ra sự phá hủy trên diện rộng.)
  • Destructiveness (danh từ): tính chất phá hoại.
    • The destructiveness of the fire was shocking. (Tính chất phá hoại của đám cháy thật gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmfully: một cách hại.
  • Devastatingly: một cách tàn phá.
  • Ruinously: một cách hủy hoại.
  • Damagingly: một cách gây thiệt hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act destructively: hành động phá hoại.
    • If you act destructively, you will face consequences. (Nếu bạn hành động phá hoại, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
  • Behave destructively: cư xử phá hoại.
    • The prisoner behaved destructively toward the guards. ( nhân đã cư xử phá hoại đối với các lính canh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cut off your nose to spite your face": hành động phá hoại chính mình tức giận (gần nghĩa với "destructively" trong ngữ cảnh tự hủy hoại).
    • By quitting his job in anger, he acted destructively and cut off his nose to spite his face. (Bằng cách bỏ việc trong cơn giận dữ, anh ta đã hành động phá hoại tự làm hại chính mình.)