desynchronize
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất đồng bộ, làm lệch nhịp: "desynchronize" chỉ hành động làm cho một quá trình, hệ thống hoặc sự kiện không còn xảy ra đồng thời hoặc theo cùng một nhịp điệu nữa. Nó thường được dùng trong kỹ thuật, sinh học hoặc tâm lý học để mô tả sự phá vỡ sự đồng bộ hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The system failure desynchronized the data transfer between the two servers. (Sự cố hệ thống đã làm mất đồng bộ việc truyền dữ liệu giữa hai máy chủ.)
- Jet lag can desynchronize your body's internal clock. (Mệt mỏi do bay qua nhiều múi giờ có thể làm lệch nhịp đồng hồ sinh học bên trong cơ thể bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become desynchronized": trở nên mất đồng bộ.
- The audio and video streams became desynchronized during the broadcast. (Luồng âm thanh và hình ảnh đã trở nên mất đồng bộ trong suốt buổi phát sóng.)
"to desynchronize from": làm mất đồng bộ với (một hệ thống khác).
- The new software update desynchronized the app from the cloud server. (Bản cập nhật phần mềm mới đã làm mất đồng bộ ứng dụng với máy chủ đám mây.)
Biến thể và từ gần giống
Desynchronization (danh từ): sự mất đồng bộ.
- Desynchronization of the circadian rhythm can lead to sleep disorders. (Sự mất đồng bộ của nhịp sinh học có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ.)
Desynchronizer (danh từ): bộ làm mất đồng bộ (một thiết bị hoặc yếu tố gây ra tình trạng này).
- The desynchronizer in the circuit caused timing errors. (Bộ làm mất đồng bộ trong mạch điện đã gây ra lỗi thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Mất đồng bộ hóa: làm cho không còn đồng bộ.
- Phá vỡ nhịp điệu: làm gián đoạn sự đồng nhất về thời gian.
- Làm lệch pha: đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Desynchronize from: mất đồng bộ với (một nguồn hoặc hệ thống).
- The device desynchronized from the network after the power outage. (Thiết bị đã mất đồng bộ với mạng sau khi mất điện.)
Thành ngữ liên quan