detecting

detecting

A police officer is detecting fingerprints at a crime scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phát hiện, sự tìm: "detecting" chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra, phát hiện ra điều đó, đặc biệt những thứ khó thấy hoặc bị che giấu.
    • Cuộc điều tra (cảnh sát): Trong lĩnh vực pháp , "detecting" có nghĩa cuộc điều tra của cảnh sát để xác định thủ phạm.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của "detect"):

    • Phát hiện, tìm: Hành động nhận biết hoặc tìm ra sự tồn tại của một vật, một hiện tượng, hoặc một sự thật.
    • Điều tra, truy tìm: Hành động tìm kiếm thông tin hoặc manh mối, thường trong điều tra tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Detecting is hard on the feet. (Việc phát hiện (điều tra) rất vất vả cho đôi chân.)
    • The detecting of early cancer saves lives. (Việc phát hiện ung thư sớm cứu sống nhiều người.)
  • Động từ:

    • The dog is detecting drugs at the airport. (Con chó đang phát hiện ma túy tại sân bay.)
    • She is skilled at detecting lies in conversations. ( ấy kỹ năng phát hiện lời nói dối trong các cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crime detecting": điều tra tội phạm.

    • Modern technology has greatly improved crime detecting. (Công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể việc điều tra tội phạm.)
  • "error detecting": phát hiện lỗi (trong kỹ thuật, máy tính).

    • The software has a built-in error detecting system. (Phần mềm hệ thống phát hiện lỗi tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Detect (động từ): phát hiện, tìm.
    • The radar can detect objects from far away. (Radar có thể phát hiện vật thể từ xa.)
  • Detectable (tính từ): có thể phát hiện được.
    • The difference is barely detectable. (Sự khác biệt hầu như không thể phát hiện được.)
  • Detection (danh từ): sự phát hiện, sự tìm.
    • Early detection of disease is crucial. (Việc phát hiện bệnh sớm rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discovery: sự khám phá, tìm ra.
  • Identification: sự nhận dạng, xác định.
  • Uncovering: sự phát hiện, khám phá ra điều bị che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detect out: (hiếm) phát hiện ra, lộ ra.
    • The spy was detected out of hiding. (Điệp viên đã bị phát hiện ra khỏi nơi ẩn náu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "detecting", nhưng liên quan đến "on the scent" (đang manh mối):
    • The detective is on the scent of the criminal. (Thám tử đang manh mối về tên tội phạm.)