detecting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phát hiện, sự dò tìm: "detecting" chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra, phát hiện ra điều gì đó, đặc biệt là những thứ khó thấy hoặc bị che giấu.
- Cuộc điều tra (cảnh sát): Trong lĩnh vực pháp lý, "detecting" có nghĩa là cuộc điều tra của cảnh sát để xác định thủ phạm.
Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của "detect"):
- Phát hiện, dò tìm: Hành động nhận biết hoặc tìm ra sự tồn tại của một vật, một hiện tượng, hoặc một sự thật.
- Điều tra, truy tìm: Hành động tìm kiếm thông tin hoặc manh mối, thường trong điều tra tội phạm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Detecting is hard on the feet. (Việc phát hiện (điều tra) rất vất vả cho đôi chân.)
- The detecting of early cancer saves lives. (Việc phát hiện ung thư sớm cứu sống nhiều người.)
Động từ:
- The dog is detecting drugs at the airport. (Con chó đang phát hiện ma túy tại sân bay.)
- She is skilled at detecting lies in conversations. (Cô ấy có kỹ năng phát hiện lời nói dối trong các cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crime detecting": điều tra tội phạm.
- Modern technology has greatly improved crime detecting. (Công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể việc điều tra tội phạm.)
"error detecting": phát hiện lỗi (trong kỹ thuật, máy tính).
- The software has a built-in error detecting system. (Phần mềm có hệ thống phát hiện lỗi tích hợp sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Detect (động từ): phát hiện, dò tìm.
- The radar can detect objects from far away. (Radar có thể phát hiện vật thể từ xa.)
- Detectable (tính từ): có thể phát hiện được.
- The difference is barely detectable. (Sự khác biệt hầu như không thể phát hiện được.)
- Detection (danh từ): sự phát hiện, sự dò tìm.
- Early detection of disease is crucial. (Việc phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Discovery: sự khám phá, tìm ra.
- Identification: sự nhận dạng, xác định.
- Uncovering: sự phát hiện, khám phá ra điều bị che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Detect out: (hiếm) phát hiện ra, lộ ra.
- The spy was detected out of hiding. (Điệp viên đã bị phát hiện ra khỏi nơi ẩn náu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "detecting", nhưng liên quan đến "on the scent" (đang có manh mối):
- The detective is on the scent of the criminal. (Thám tử đang có manh mối về tên tội phạm.)