determiner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố quyết định: "determiner" chỉ một yếu tố hoặc sự kiện có tính quyết định hoặc nhân quả.
- Từ hạn định: Trong ngữ pháp, "determiner" là một lớp từ hạn chế dùng để xác định tham chiếu của danh từ, như mạo từ, tính từ sở hữu, từ chỉ định.
- Lập luận kết luận: "determiner" có thể chỉ một lập luận mang tính kết luận, dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Yếu tố quyết định:
- Education is an important determiner of one's outlook on life. (Giáo dục là một yếu tố quyết định quan trọng đối với quan điểm sống của một người.)
- Từ hạn định:
- In the phrase 'the book', 'the' is a determiner. (Trong cụm từ 'cuốn sách', 'the' là một từ hạn định.)
- Lập luận kết luận:
- Her argument was a strong determiner in the debate. (Lập luận của cô ấy là một yếu tố kết luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"determiner" trong ngữ pháp: Thường đứng trước danh từ để xác định số lượng, sở hữu hoặc tính xác định của danh từ đó.
- Examples of determiners include 'a', 'an', 'the', 'this', 'that', 'my', 'your', 'some', 'any'. (Ví dụ về từ hạn định bao gồm 'a', 'an', 'the', 'this', 'that', 'my', 'your', 'some', 'any'.)
"determiner" trong logic: Chỉ một yếu tố đóng vai trò quyết định trong một chuỗi nguyên nhân.
- The determiner of the outcome was the weather conditions. (Yếu tố quyết định kết quả là điều kiện thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Determinant (danh từ): yếu tố quyết định, thường dùng trong toán học hoặc khoa học.
- The determinant of a matrix is a key concept in linear algebra. (Định thức của ma trận là một khái niệm quan trọng trong đại số tuyến tính.)
- Determinable (tính từ): có thể xác định được, có thể quyết định được.
- The cause of the accident is not easily determinable. (Nguyên nhân của tai nạn không dễ xác định được.)
- Determinative (tính từ): có tính quyết định, mang tính xác định.
- This factor is determinative for the success of the project. (Yếu tố này có tính quyết định cho sự thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Factor (yếu tố): (Giáo dục là một yếu tố then chốt trong phát triển cá nhân.)
- Modifier (từ bổ nghĩa): (Trong ngữ pháp, từ hạn định là một loại từ bổ nghĩa.)
- Clincher (lập luận kết luận): (Bằng chứng của cô ấy là lập luận kết luận trong vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "determiner" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- The determining factor: yếu tố quyết định.
- Hard work is often the determining factor for success. (Chăm chỉ thường là yếu tố quyết định cho thành công.)