dethaw
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tan băng, tan đá: "dethaw" có nghĩa là làm cho một vật (thường là thực phẩm đông lạnh hoặc băng) trở nên mềm hoặc lỏng do nhiệt độ tăng lên. Từ này thường được dùng thay thế cho "thaw" hoặc "defrost", mặc dù nó ít phổ biến hơn và có thể bị coi là không chuẩn trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên làm tan đá con gà trước khi nấu nó.)
- (Mặt trời đã giúp làm tan băng trên mặt hồ đóng băng.)
- (Làm ơn hãy rã đông thịt trong tủ lạnh qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dethaw something out": làm tan hoàn toàn một vật đông lạnh.
- I need to dethaw the soup out before serving. (Tôi cần rã đông hoàn toàn súp trước khi dọn lên bàn.)
"dethawing process": quá trình rã đông.
- The dethawing process should be done slowly to preserve the texture. (Quá trình rã đông nên được thực hiện chậm để giữ được kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Thaw (động từ): tan băng, rã đông (từ gốc phổ biến hơn "dethaw").
- The ice will thaw when the temperature rises. (Băng sẽ tan khi nhiệt độ tăng lên.)
Defrost (động từ): rã đông (thường dùng cho thực phẩm hoặc tủ lạnh).
- Defrost the freezer every six months. (Hãy rã đông tủ đá sáu tháng một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Làm tan: melt, dissolve, soften.
- Rã đông: defrost, thaw.
Lưu ý về cách dùng
- "Dethaw" thường bị coi là một từ không chuẩn hoặc trùng lặp với "thaw" (vì "de-" có nghĩa là "loại bỏ", nhưng "thaw" đã mang nghĩa "làm tan", nên "dethaw" có thể gây nhầm lẫn). Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày, bạn nên dùng "thaw" hoặc "defrost" thay vì "dethaw".
- Ví dụ: (thịt đã rã đông) — không cần dùng "dethawed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "dethaw", nhưng có thể tham khảo thành ngữ với "thaw":
- "Thaw out": trở nên thân thiện hoặc cởi mở hơn (nghĩa bóng).
- After a few minutes of conversation, he began to thaw out. (Sau vài phút trò chuyện, anh ấy bắt đầu trở nên cởi mở hơn.)