detinning

/di:'tiniɳ/
Học thuật
Thân thiện
detinning

A worker performs detinning on a metal can in a recycling facility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Sự tách thiếc: Quá trình loại bỏ hoặc thu hồi thiếc từ một vật liệu hoặc hợp kim, thường từ các sản phẩm phế thải như vỏ hộp hoặc hợp kim hàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recycling plant specializes in the detinning of used cans. (Nhà máy tái chế chuyên về sự tách thiếc từ các vỏ hộp đã qua sử dụng.)
    • This chemical method allows for efficient detinning of solder alloys. (Phương pháp hóa học này cho phép sự tách thiếc hiệu quả từ các hợp kim hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Detinning process": Quy trình tách thiếc.
    • The detinning process recovers valuable tin for reuse. (Quy trình tách thiếc thu hồi thiếc giá trị để tái sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Detin (động từ): Tách thiếc.
    • They detin scrap metal to recover pure tin. (Họ tách thiếc từ kim loại phế liệu để thu hồi thiếc nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin removal: Sự loại bỏ thiếc.
  • Tin recovery: Sự thu hồi thiếc.
  • Tin stripping: Sự tách/bóc thiếc.
Từ trái nghĩa
  • Timing: Sự mạ thiếc, sự tráng thiếc (quá trình phủ một lớp thiếc lên bề mặt).
detinning

A worker performs detinning on a metal can in a recycling facility.

danh từ
  1. (hoá học) sự tách thiếc