detoxify

Định nghĩa

Động từ: - Cai nghiện, giải độc (cho người nghiện rượu hoặc ma túy): "Detoxify" chỉ quá trình điều trị y tế để loại bỏ chất gây nghiện khỏi cơ thể một người, thường rượu hoặc ma túy. - Loại bỏ chất độc (khỏi môi trường hoặc vật chất): "Detoxify" cũng có nghĩa làm sạch, loại bỏ các chất độc hại khỏi đất, nước, hoặc các vật thể khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã được cai nghiện tại phòng khám.)
  • (Quá trình này giúp loại bỏ chất độc khỏi đất.)
  • ( ấy cần giải độc cơ thể sau nhiều năm ăn uống không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Detoxify the mind": làm sạch tâm trí, loại bỏ suy nghĩ tiêu cực.
    • Meditation can help detoxify the mind from stress. (Thiền có thể giúp làm sạch tâm trí khỏi căng thẳng.)
  • "Detoxify a situation": làm dịu, hóa giải một tình huống căng thẳng.
    • The manager tried to detoxify the tense meeting. (Người quản lý đã cố gắng hóa giải cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Detoxification (danh từ): quá trình cai nghiện hoặc giải độc.
    • The detoxification process takes several weeks. (Quá trình cai nghiện kéo dài vài tuần.)
  • Detox (danh từ, dạng rút gọn): chương trình hoặc quá trình giải độc.
    • She enrolled in a 7-day detox. ( ấy đã đăng ký một chương trình giải độc kéo dài 7 ngày.)
  • Detoxicant (danh từ): chất giải độc.
    • This herb is a natural detoxicant. (Loại thảo dược này một chất giải độc tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Purify: làm sạch, thanh lọc.
  • Cleanse: làm sạch, tẩy rửa (thường dùng cho cơ thể hoặc tâm trí).
  • Decontaminate: khử nhiễm, loại bỏ chất độc (thường dùng cho môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detox from: cai nghiện một chất đó.
    • He is detoxing from alcohol. (Anh ấy đang cai nghiện rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "detoxify". Tuy nhiên, cụm từ "Go on a detox" (thực hiện một đợt giải độc) thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
detoxify
The clinic helps patients detoxify in a safe environment.