detransitivise

Định nghĩa

Động từ: - Ngoại động từ hóa thành nội động từ: "detransitivise" có nghĩa làm cho một động từ ngoại động (cần tân ngữ) trở thành nội động từ (không cần tân ngữ). Quá trình này thường xảy ra khi bỏ hoặc thay đổi tân ngữ, khiến động từ mất khả năng nhận tân ngữ trực tiếp chỉ diễn tả hành động một cách chung chung. - dụ trong ngữ pháp: Trong tiếng Anh, động từ "open" (mở) thường ngoại động từ ("She opens the door"), nhưng khi nói "The door opens" (Cửa mở), đã được "detransitivise" thành nội động từ.

dụ sử dụng
  • (Việc bỏ tân ngữ sẽ làm cho động từ đó trở thành nội động từ.)
  • (Trong ngôn ngữ học, ngoại động từ hóa một động từ có nghĩa làm cho trở thành nội động từ.)
  • (Quá trình ngoại động từ hóa có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detransitivise a verb": sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ hành động thay đổi cấu trúc của động từ.

    • Linguists often study how speakers detransitivise verbs in everyday speech. (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách người nói ngoại động từ hóa các động từ trong giao tiếp hàng ngày.)
  • "detransitivised form": dạng thức đã được ngoại động từ hóa.

    • The detransitivised form of "break" is used in "The glass breaks easily". (Dạng thức đã được ngoại động từ hóa của "break" được dùng trong "Cái kính vỡ dễ dàng".)
Biến thể từ gần giống
  • Detransitivise (động từ): ngoại động từ hóa.
  • Detransitivisation (danh từ): sự ngoại động từ hóa.
    • The detransitivisation of the verb changed the sentence structure. (Sự ngoại động từ hóa của động từ đã thay đổi cấu trúc câu.)
  • Intransitivise (động từ): nội động từ hóa (tương tự nhưng nhấn mạnh kết quả).
    • To intransitivise a verb, you can remove its object. (Để nội động từ hóa một động từ, bạn có thể bỏ tân ngữ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Intransitivise: nội động từ hóa (đồng nghĩa chính xác).
  • Make intransitive: làm cho trở thành nội động từ (cụm từ mô tả).
Lưu ý ngữ pháp
  • "detransitivise" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt ngôn ngữ học. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Quá trình này thường liên quan đến việc bỏ tân ngữ trực tiếp hoặc thay đổi cấu trúc câu, như trong các động từ "open", "break", "close".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

detransitivise
The linguist will detransitivise the sentence by removing the direct object.