detusk

Định nghĩa

Động từ: "detusk" có nghĩa loại bỏ ngà (răng nanh dài) của một loài động vật, thường voi hoặc các loài ngà khác. Hành động này thường được thực hiện lý do an toàn, bảo tồn hoặc để ngăn chặn việc săn trộm.

dụ sử dụng
  • (Các nhân viên bảo vệ động vật hoang dã phải loại bỏ ngà của con voi để bảo vệ khỏi những kẻ săn trộm.)
  • (Sau tai nạn, vườn thú quyết định loại bỏ ngà của con voi đực hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detusk an animal": cụm từ chuẩn chỉ hành động loại bỏ ngà.

    • The conservation team successfully detusked the injured elephant. (Nhóm bảo tồn đã thành công trong việc loại bỏ ngà của con voi bị thương.)
  • "detusking operation": ca phẫu thuật loại bỏ ngà.

    • The detusking operation was performed under sedation. (Ca phẫu thuật loại bỏ ngà được thực hiện dưới sự gây mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Tusk (danh từ): ngà (răng nanh dài của voi, hải , v.v.).

    • The elephant's tusks are made of ivory. (Ngà của con voi được làm từ ngà voi.)
  • Tusked (tính từ): ngà.

    • The tusked boar is dangerous. (Con lợn rừng ngà rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove tusks: loại bỏ ngà (cụm từ mô tả trực tiếp).

    • They had to remove the tusks of the animal. (Họ phải loại bỏ ngà của con vật.)
  • Dehorn (động từ): loại bỏ sừng (tương tự về mặt khái niệm nhưng dùng cho động vật sừng, không phải ngà).

    • Dehorning is done to prevent injuries among cattle. (Loại bỏ sừng được thực hiện để ngăn ngừa thương tíchgia súc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tusk off: (hiếm dùng) loại bỏ ngà, tương tự detusk.
    • The veterinarian tusked off the elephant's damaged tusk. (Bác sĩ thú y đã loại bỏ ngà bị hỏng của con voi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến detusk, đây thuật ngữ chuyên ngành.
detusk
A wildlife veterinarian carefully detusks an elephant to protect it from poachers.