deucedly

deucedly

She found the puzzle deucedly difficult to solve.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "deucedly" một trạng từ mang tính nhấn mạnh (intensifier), có nghĩa cực kỳ, vô cùng, quá đỗi. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng hơn, mang sắc thái cổ điển hoặc hài hước, để tăng cường mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy cực kỳ thông minh.)
  • (Thời tiết tối quacùng lạnh.)
  • (Anh ta quá đỗi may mắn khi trúng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deucedly" thường được dùng như một từ thay thế cho "extremely" hoặc "very", nhưng mang màu sắc cổ điển, đôi khi hài hước hoặc mỉa mai.
  • Trong văn học Anh thế kỷ 19-20, "deucedly" xuất hiện nhiều trong các tác phẩm của các tác giả như P.G. Wodehouse hoặc trong các câu chuyện trinh thám cổ điển.
  • ("Thậtcùng khó xử," viên thám tử nói, gãi đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deuced (tính từ): có nghĩa "đáng nguyền rủa, chết tiệt" (dùng như một từ chửi thề nhẹ).
    • That deuced car broke down again. (Cái xe chết tiệt đó lại hỏng nữa rồi.)
  • Deuce (danh từ): có thể chỉ "quỷ dữ" (trong ngữ cảnh chửi thề) hoặc "hai" (trong bài tây, quần vợt).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
  • Exceedingly: vô cùng, hết sức.
  • Terribly: khủng khiếp (dùng như từ nhấn mạnh).
  • Awfully: quá đỗi, kinh khủng (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến "deucedly".

Thành ngữ liên quan
  • To be deucedly clever: cực kỳ thông minh (thường dùng với ý khen ngợi hoặc ngạc nhiên).
  • Deucedly hard: vô cùng khó khăn.
    • The exam was deucedly hard. (Bài kiểm tracùng khó.)