deutérium

Học thuật
Thân thiện
deutérium

L'étudiant observe un modèle de l'atome de deutérium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đeuteri: Một đồng vị bền của hydro, hạt nhân chứa một proton một neutron, ký hiệu là ²H hoặc D. được sử dụng trong nghiên cứu hóa học vậthạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'eau lourde est de l'eau où l'hydrogène est remplacé par du deutérium. (Nước nặngnước trong đó hydro được thay thế bằng đeuteri.)
    • Le deutérium est utilisé comme modérateur dans certains réacteurs nucléaires. (Đeuteri được sử dụng làm chất làm chậm trong một số phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé marqué au deutérium": hợp chất được đánh dấu bằng đeuteri.
    • Les scientifiques utilisent des composés marqués au deutérium pour tracer des réactions chimiques. (Các nhà khoa học sử dụng các hợp chất được đánh dấu bằng đeuteri để truy vết các phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogène (n.m): hydro, nguyên tố hóa học nhẹ nhất, đồng vị phổ biến nhất là protium (¹H).
  • Tritium (n.m): triti, một đồng vị phóng xạ của hydro (³H).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogène lourd: hydro nặng (cách gọi thông thường khác cho đeuteri).
deutérium

L'étudiant observe un modèle de l'atome de deutérium.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đeuteri