deutéron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đơteron: Trong hóa học và vật lý hạt nhân, "deutéron" là hạt nhân của nguyên tử deuteri (hay hydro nặng), được cấu tạo từ một proton và một neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le deutéron est un isotope stable de l'hydrogène. (Đơteron là một đồng vị bền của hydro.)
- La masse d'un deutéron est environ le double de celle d'un proton. (Khối lượng của một đơteron gấp khoảng hai lần khối lượng của một proton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý hạt nhân, "deutéron" thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiên cứu về phản ứng tổng hợp hạt nhân (fusion nucléaire) hoặc làm bia trong các máy gia tốc hạt.
- Les chercheurs étudient la fusion de deux deutérons. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu phản ứng tổng hợp của hai đơteron.)
Biến thể và từ liên quan
- Deutérium (danh từ giống đực): Deuterium, đồng vị nặng của hydro có hạt nhân là một đơteron.
- L'eau lourde est composée de deutérium et d'oxygène. (Nước nặng được cấu tạo từ deuteri và oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Noyau du deutérium: Hạt nhân deuteri. (Cách giải thích kỹ thuật hơn cho cùng một đối tượng).
danh từ giống đực
- (hóa học) đơteron