deux-mâts

Học thuật
Thân thiện
deux-mâts

Un deux-mâts navigue sur la mer calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Thuyền hai cột buồm: Một loại thuyền buồm hai cột buồm chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux port abritait plusieurs deux-mâts. (Bến cảng từngnơi trú ẩn của nhiều chiếc thuyền hai cột buồm.)
    • Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un deux-mâts. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền hai cột buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép, luôn được viết dấu gạch ngang không thay đổi hình thứcsố nhiều.
    • La régate était composée de sloops, de ketches et de deux-mâts. (Cuộc đua thuyền bao gồm các thuyền sloop, ketch thuyền hai cột buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trois-mâts (n.m.): Thuyền ba cột buồm.
    • Un trois-mâts est un voilier de grande taille. (Thuyền ba cột buồmmột loại thuyền buồm cỡ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Voilier à deux mâts: Thuyền buồm hai cột (cách diễn đạt mô tả hơn, ít dùng như một danh từ riêng).
deux-mâts

Un deux-mâts navigue sur la mer calme.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. thuyền hai cột buồm