deux-pièces

Học thuật
Thân thiện
deux-pièces

Une femme porte un deux-pièces sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bộ áo váy (cùng một thứ hàng): Một bộ trang phục nữ gồm hai mảnh (thườngáo váy hoặc quần) được may từ cùng một loại vải được thiết kế để mặc cùng nhau như một bộ.
    • Áo tắm nữ (gồm hai mảnh che): Một loại đồ tắm hai mảnh dành cho nữ giới, thường gồm áo lót che ngực quần lót che phần dưới.
    • Căn hộ hai buồng: Một căn hộ hoặc nhà ở hai phòng chính, thườngmột phòng khách một phòng ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un élégant deux-pièces en lin. ( ấy mặc một bộ áo váy bằng vải lanh thanh lịch.)
    • Pour la plage, elle a choisi un deux-pièces rouge. (Để đi biển, ấy đã chọn một áo tắm hai mảnh màu đỏ.)
    • Ils ont acheté un petit deux-pièces en centre-ville. (Họ đã mua một căn hộ hai buồng nhỏtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deux-pièces" (trong thời trang): Luôn được sử dụng như một danh từ không đổi, chỉ một hay nhiều bộ. nhấn mạnh đến sự phối hợp của hai mảnh riêng biệt tạo thành một bộ trang phục thống nhất.
    • Cette collection présente plusieurs deux-pièces très colorés. (Bộ sưu tập này giới thiệu nhiều bộ áo váy rất sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trois-pièces (n.m): Bộ trang phục ba mảnh (ví dụ: áo vest, áo sơ mi, quần/ váy) hoặc căn hộ ba phòng.
  • Maillot de bain une pièce (n.m): Đồ tắm một mảnh (đồ tắm liền thân).
  • Ensemble (n.m): Bộ trang phục, thường dùng chung cho các bộ đồ hai hoặc nhiều mảnh phối hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'habillement: Costume (tailleur) (bộ vest nữ), ensemble (bộ trang phục).
  • Pour la natation: Bikini (áo tắm bikini hai mảnh).
  • Pour le logement: Appartement de deux pièces, F2 (căn hộ hai buồng, F2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ ghép. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ chính, ví dụ: "porter un deux-pièces" (mặc một bộ áo váy), "louer un deux-pièces" (thuê một căn hộ hai buồng)).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deux-pièces").

deux-pièces

Une femme porte un deux-pièces sur la plage.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. bộ áo váy (cùng một thứ hàng)
  2. áo tắm nữ (gồm hai mảnh che)
  3. căn hộ hai buồng