devanture

Học thuật
Thân thiện
devanture

Le propriétaire repeint la devanture de son magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt (cửa) hàng, mặt tiền cửa hiệu: Chỉ phần mặt ngoài, thường cửa kính trang trí, của một cửa hàng hoặc tòa nhà thương mại, nơi trưng bày hàng hóa để thu hút khách hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Repeindre la devanture d'un magasin. (Sơn lại mặt cửa hàng.)
    • Regarder les devantures des magasins. (Nhìn phía mặt hàng của các cửa hiệu.)
    • La devanture de cette boutique est très moderne. (Mặt tiền của cửa hiệu này rất hiện đại.)
    • Ils ont changé la devanture pour attirer plus de clients. (Họ đã thay đổi mặt tiền để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la devanture": Trang trí, sắp xếp mặt tiền cửa hàng.

    • Le commerçant fait la devanture tous les matins. (Người chủ cửa hàng trang trí mặt tiền mỗi sáng.)
  • "Devanture vitrée": Mặt tiền bằng kính.

    • La plupart des magasins ont une devanture vitrée. (Hầu hết các cửa hàng đều có mặt tiền bằng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Façade (n.f): Mặt tiền (của một tòa nhà nói chung, không chỉ cửa hàng).
  • Vitrine (n.f): Tủ kính trưng bày (thườngmột phần của "devanture").
Từ đồng nghĩa
  • Façade de magasin: Mặt tiền cửa hàng.
  • Vitrine (trong một số ngữ cảnh): Tủ kính trưng bày, mặt hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Devanture de boutique: Mặt tiền cửa hiệu nhỏ.
  • Devanture commerciale: Mặt tiền thương mại.
Thành ngữ liên quan
  • Être à la devanture: Được trưng bày nổi bậtmặt tiền (nghĩa bóng: được quảng bá rộng rãi).
    • Ce nouveau produit est à la devanture de tous les médias. (Sản phẩm mới này đang được quảng bá rộng rãi trên tất cả các phương tiện truyền thông.)
devanture

Le propriétaire repeint la devanture de son magasin.

danh từ giống cái
  1. mặt (cửa) hàng
    • Repeindre la devanture d'un magasin
      sơn lại mặt cửa hàng
    • Regader les devantures des magasins
      nhìn phía mặt hàng của các cửa hiệu

Từ gần giống