devein

Định nghĩa

Động từ: - Lấy chỉ lưng (tôm): "devein" hành động loại bỏ đường chỉ màu sẫm chạy dọc theo lưng của con tôm (thực chất đường ruột của tôm) trước khi chế biến hoặc ăn. Đây bước làm sạch phổ biến trong nấu ăn để cải thiện vẻ ngoài hương vị của món ăn.

dụ sử dụng
  • (Trước khi nấu tôm, bạn cần lấy chỉ lưng của chúng một cách cẩn thận.)
  • ( ấy dùng một con dao nhỏ để lấy chỉ lưng những con tôm cho món xào.)
  • (Nhiều công thức khuyên nên lấy chỉ lưng tôm để loại bỏ cát hoặc bụi bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to devein a shrimp": cụm từ chính xác phổ biến nhất.
    • The chef instructed the apprentices to devein each shrimp before peeling. (Đầu bếp hướng dẫn các học viên lấy chỉ lưng từng con tôm trước khi bóc vỏ.)
  • "deveining tool": dụng cụ chuyên dụng để lấy chỉ lưng tôm, thường một con dao nhỏ hoặc que nhựa.
    • A deveining tool can make the process faster and neater. (Một dụng cụ lấy chỉ lưng tôm có thể làm quá trình nhanh hơn gọn gàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deveined (tính từ): đã được lấy chỉ lưng.
    • You can buy deveined shrimp at the supermarket for convenience. (Bạn có thể mua tôm đã được lấy chỉ lưngsiêu thị để tiện lợi.)
  • Deveining (danh động từ): hành động lấy chỉ lưng.
    • Deveining is an essential step in preparing shrimp for many dishes. (Lấy chỉ lưng một bước thiết yếu trong việc chuẩn bị tôm cho nhiều món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean (shrimp): làm sạch (tôm) – nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lấy chỉ lưng bóc vỏ.
  • Remove the vein (of shrimp): loại bỏ đường chỉ (của tôm) – diễn giải chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "devein", nhưng có thể kết hợp với giới từ trong ngữ cảnh: - Devein out: lấy chỉ lưng ra (ít dùng, thường dùng "remove the vein"). - He carefully deveined out the dark line from each prawn. (Anh ấy cẩn thận lấy đường chỉ sẫm ra khỏi từng con tôm .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "devein" đây thuật ngữ kỹ thuật trong nấu ăn. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - Devein the problem (ẩn dụ): loại bỏ phần rắc rối của vấn đề (hiếm gặp, mang tính sáng tạo). - To solve the issue, we need to devein the unnecessary details. (Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần loại bỏ những chi tiết không cần thiết.)

devein
The chef deveins a shrimp before cooking.