developable
/di'veləpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát triển được: Chỉ một thứ gì đó có tiềm năng hoặc khả năng để được mở rộng, cải thiện, hoặc hoàn thiện hơn.
- Có thể khai triển được (toán học): Trong hình học, chỉ một bề mặt có thể được trải phẳng lên một mặt phẳng mà không làm nhăn hay rách nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chung):
- This is a highly developable piece of land. (Đây là một mảnh đất có thể phát triển được rất cao.)
- The idea is interesting but not easily developable. (Ý tưởng này thú vị nhưng không dễ phát triển.)
Tính từ (nghĩa toán học):
- A cylinder is a developable surface. (Hình trụ là một bề mặt có thể khai triển được.)
- Only developable surfaces can be made from a flat sheet without stretching. (Chỉ những bề mặt có thể khai triển mới có thể được tạo ra từ một tấm phẳng mà không cần kéo giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "developable land": đất có thể phát triển, thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc bất động sản để chỉ khu đất có thể xây dựng hoặc cải tạo.
- The city council zoned the area as developable land. (Hội đồng thành phố đã quy hoạch khu vực đó là đất có thể phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Develop (động từ): phát triển, khai triển.
- Development (danh từ): sự phát triển, khu phát triển.
- Undevelopable (tính từ): không thể phát triển được.
Từ đồng nghĩa
- Expandable: có thể mở rộng.
- Realizable: có thể thực hiện được.
tính từ
- (toán học) có thể khai triển được