developmentally

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Về mặt phát triển: "developmentally" mô tả một cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến quá trình phát triển, đặc biệt sự phát triển về thể chất, tinh thần, trí tuệ hoặc xã hội của một cá nhân hoặc một hệ thống. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, tâm lý học, giáo dục hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ bị chậm phát triển về mặt phát triển so với những đứa trẻ cùng tuổi.)
  • (Chương trình được thiết kế để hỗ trợ học sinh về mặt phát triển khi các em lớn lên.)
  • (Em bé đã sẵn sàng về mặt phát triển để bắt đầu tập đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "developmentally appropriate": phù hợp với giai đoạn phát triển.
    • Teachers use developmentally appropriate activities for preschoolers. (Giáo viên sử dụng các hoạt động phù hợp với sự phát triển cho trẻ mẫu giáo.)
  • "developmentally disabled": khuyết tật về mặt phát triển (thường dùng trong y học, chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ hoặc thể chất).
    • The clinic provides services for developmentally disabled adults. (Phòng khám cung cấp dịch vụ cho người lớn bị khuyết tật về mặt phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Development (danh từ): sự phát triển.
    • The development of the child's language skills is rapid. (Sự phát triển kỹ năng ngôn ngữ của đứa trẻ diễn ra nhanh chóng.)
  • Developmental (tính từ): thuộc về phát triển.
    • The doctor recommended a developmental assessment. (Bác sĩ đề nghị đánh giá về mặt phát triển.)
  • Develop (động từ): phát triển.
    • Children develop at different rates. (Trẻ em phát triển với tốc độ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • In terms of development: về mặt phát triển.
    • The child is healthy in terms of development. (Đứa trẻ khỏe mạnh về mặt phát triển.)
  • Growth-wise: về mặt tăng trưởng (thường dùng không trang trọng).
    • The plant is growth-wise doing well. (Cây phát triển tốt về mặt tăng trưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "developmentally". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như: - Develop into: phát triển thành. - The situation may develop into a crisis. (Tình huống có thể phát triển thành một cuộc khủng hoảng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "developmentally". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến phát triển : - Out of one's depth: vượt quá khả năng phát triển hoặc hiểu biết. - The student felt out of his depth in the advanced class. (Học sinh cảm thấy vượt quá khả năng phát triển của mình trong lớp học nâng cao.)