devil's claw

Học thuật
Thân thiện
devil's claw

A gardener carefully examines a devil's claw plant in her sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây móc quỷ / Cây móc voi: Một loại cây thân thảo, thường cây hàng năm, nguồn gốc từ các khu vực như miền nam Hoa Kỳ Mexico. Cây được đặc trưng bởi những bông hoa lớn màu trắng hoặc vàng đốm tím một quả mỏ dài, cong giống như móng vuốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Devil's claw is sometimes used in traditional medicine. (Cây móc quỷ đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • The unique, curved fruit of the devil's claw gives the plant its name. (Quả cong đặc biệt của cây móc voi đã đặt tên cho loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học thảo dược: "devil's claw" thường được nhắc đến như một loại thảo dược.
    • Extracts from devil's claw are studied for their potential anti-inflammatory properties. (Các chiết xuất từ cây móc quỷ được nghiên cứu về đặc tính chống viêm tiềm năng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscidea (n): Tên chi thực vật khoa học của nhóm cây này, bao gồm "devil's claw".
  • Unicorn plant (n): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loại cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ram's horn (n): Sừng cừu (một tên gọi khác dựa trên hình dạng quả).
  • Elephant tusks (n): Ngà voi (tên gọi mô tả hình dạng).
Lưu ý
  • Cụm từ "devil's claw" một danh từ ghép, luôn được sử dụng như một đơn vị từ vựng chỉ loài cây cụ thể này. không được phân tích thành nghĩa riêng lẻ của "devil" (con quỷ) "claw" (móng vuốt) trong ngữ cảnh này.
devil's claw

A gardener carefully examines a devil's claw plant in her sunny garden.

Noun
  1. (thực vật học) Cây móc voi