devil's tattoo

/'devlztə'tu:/
Học thuật
Thân thiện
devil's tattoo

A man taps his fingers in a steady devil's tattoo on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự (bằng ngón tay): Một hành động nhịp liên tục, thường bằng các ngón tay trên một bề mặt, thể hiện sự bồn chồn, mất kiên nhẫn hoặc suy tư.
    • Sự giậm chân nhịp: Hành động giậm chân liên tục tạo thành nhịp điệu, thường do bồn chồn hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was beating a nervous devil's tattoo on the table while waiting for the results. (Anh ấy đang một cách bồn chồn trên bàn trong khi chờ đợi kết quả.)
    • The impatient child began to beat the devil's tattoo with his foot on the floor. (Đứa trẻ thiếu kiên nhẫn bắt đầu giậm chân nhịp xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beat the devil's tattoo": cụm động từ cố định cách dùng phổ biến nhất của danh từ này, diễn tả hành động tạo ra nhịp liên hồi.
    • She beat the devil's tattoo on the steering wheel, stuck in traffic. ( ấy liên hồi lênlăng khi bị kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Drumming (n): hành động đánh trống hoặc nhịp tương tự.
  • Tapping (n): hành động nhẹ, thường bằng ngón tay.
Từ đồng nghĩa
  • Nervous tapping: sự nhịp do bồn chồn.
  • Impatient drumming: sự nhịp thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beat out: đánh/ ra (một nhịp điệu).
    • He beat out a rhythm on the drums. (Anh ấy đánh ra một nhịp điệu trên trống.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have ants in one's pants": Cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên.
    • He had ants in his pants during the long lecture. (Anh ấy cực kỳ bồn chồn trong suốt bài giảng dài.)
devil's tattoo

A man taps his fingers in a steady devil's tattoo on the wooden table.

danh từ
  1. sự (bằng ngón tay); sự giậm chân nhịp
    • to beat the devil's_tattoo
      lấy ngón tay