devilishly

devilishly

She solved the puzzle with a devilishly clever smile.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách quỷ quái, tinh quái: "devilishly" mô tả hành động được thực hiện với vẻ tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc chút ác ý nhưng thường theo cách hài hước hoặc quyến rũ. - Cực kỳ, hết sức: "devilishly" còn được dùng như một trạng từ nhấn mạnh (intensifier) để chỉ mức độ rất cao của một tính từ, thường mang sắc thái tiêu cực hài hước hoặc mỉa mai.

dụ sử dụng
  • Nghĩa "quỷ quái":

    • He smiled devilishly at his friend before playing the prank. (Anh ta mỉm cười một cách tinh quái với bạn mình trước khi chơi trò đùa.)
    • The cat crept devilishly toward the unsuspecting bird. (Con mèo rón rén một cách ranh mãnh về phía con chim không nghi ngờ.)
  • Nghĩa "cực kỳ":

    • The test was devilishly difficult, and almost everyone failed. (Bài kiểm tra cực kỳ khó, hầu như mọi người đều trượt.)
    • She is devilishly clever at solving puzzles. ( ấy cực kỳ thông minh trong việc giải câu đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devilishly handsome": cực kỳ đẹp trai, thường mang hàm ý quyến rũ một cách nguy hiểm hoặc bí ẩn.

    • The villain in the movie was devilishly handsome, making him more intriguing. (Nhân vật phản diện trong phim cực kỳ đẹp trai, khiến hắn trở nên hấp dẫn hơn.)
  • "Devilishly clever": cực kỳ thông minh, thường theo cách xảo quyệt hoặc lắt léo.

    • The plan was devilishly clever, yet simple enough to execute. (Kế hoạch cực kỳ thông minh, nhưng đủ đơn giản để thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Devilish (tính từ): quỷ quái, tinh nghịch, hoặc cực kỳ.
    • A devilish grin spread across his face. (Một nụ cười quỷ quái lan rộng trên khuôn mặt anh ta.)
  • Devil (danh từ): quỷ, ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Diabolically: một cách quỷ quái, ma quỷ (thường mang nghĩa xấu xa hơn).
    • He plotted diabolically against his enemies. (Hắn âm mưu một cách quỷ quái chống lại kẻ thù.)
  • Wickedly: một cách tinh nghịch, ranh mãnh.
    • She wickedly teased her brother about his new haircut. ( ấy tinh nghịch trêu chọc anh trai về kiểu tóc mới của anh.)
  • Exceedingly: cực kỳ (chỉ dùng cho nghĩa nhấn mạnh).
    • The task was exceedingly difficult. (Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "devilishly", nhưng có thể kết hợp với các động từ để nhấn mạnh:
    • To act devilishly: hành động một cách quỷ quái.
    • To grin devilishly: cười toe toét một cách tinh quái.
Thành ngữ liên quan
  • The devil is in the details: quỷ nằm trong chi tiết (ám chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây rắc rối).
    • The project seemed easy, but the devil is in the details—we missed a crucial step. (Dự án có vẻ dễ, nhưng quỷ nằm trong chi tiếtchúng tôi đã bỏ lỡ một bước quan trọng.)
  • Give the devil his due: công bằng với người xấu (khen ngợi ai đó không thích họ).
    • I don't like him, but I have to give the devil his due—he's devilishly good at his job. (Tôi không thích anh ta, nhưng tôi phải công bằnganh ta cực kỳ giỏi trong công việc của mình.)