devilize
Động từ: Ma quỷ hóa, biến thành quỷ dữ hoặc khiến cho trở nên độc ác như quỷ.
Từ "devilize" mô tả hành động làm cho một người, một vật, hoặc một tình huống trở nên xấu xa, tàn bạo, hoặc mang bản chất của quỷ dữ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự tha hóa về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- (Con người bị chiến tranh ma quỷ hóa.)
- (Tuyên truyền tìm cách ma quỷ hóa nhà lãnh đạo đối lập.)
- (Nhiều năm bị ngược đãi đã ma quỷ hóa trái tim từng nhân hậu của anh ta.)
"to be devilized by something": bị một thứ gì đó biến thành quỷ dữ.
- The community was devilized by the constant violence. (Cộng đồng đã bị bạo lực liên tục ma quỷ hóa.)
"to devilize someone in the eyes of others": làm cho người khác nhìn ai đó như quỷ dữ.
- The media tried to devilize the politician in the eyes of the public. (Truyền thông cố gắng ma quỷ hóa chính trị gia trong mắt công chúng.)
- Devilization (danh từ): sự ma quỷ hóa.
- The devilization of the enemy is a common propaganda tactic. (Sự ma quỷ hóa kẻ thù là một chiến thuật tuyên truyền phổ biến.)
- Devilish (tính từ): độc ác, như quỷ.
- His devilish grin made everyone uneasy. (Nụ cười độc ác của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- Devilry (danh từ): hành vi độc ác, ma quỷ.
- The story is full of devilry and deceit. (Câu chuyện đầy rẫy hành vi độc ác và lừa dối.)
- Demonize: ma quỷ hóa (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
- Diabolize: biến thành quỷ, làm cho trở nên xấu xa.
- Satanize: tôn sùng quỷ Satan, hoặc làm cho trở nên như quỷ Satan.
- To make a devil of someone: biến ai đó thành quỷ dữ.
- The rumors made a devil of the innocent man. (Những tin đồn đã biến người đàn ông vô tội thành quỷ dữ.)
Từ "devilize" là một động từ có nguồn gốc từ danh từ "devil" (quỷ) thêm hậu tố "-ize" (hóa). Nó có thể được chia ở các thì khác nhau như động từ thông thường: - Hiện tại: devilize / devilizes - Quá khứ: devilized - Hiện tại phân từ: devilizing - Quá khứ phân từ: devilized