devising

devising

A team is devising a new strategy on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động nghĩ ra, sáng chế hoặc xây dựng một kế hoạch, ý tưởng hoặc vật đó: "devising" chỉ quá trình suy nghĩ tạo ra một thứ đó mới, thường một kế hoạch, chiến lược, hoặc hệ thống.
- dụ: The devising of a new marketing strategy took several weeks. (Việc nghĩ ra một chiến lược tiếp thị mới đã mất vài tuần.)

dụ sử dụng
  • (Nhóm chịu trách nhiệm cho việc nghĩ ra các giải pháp sáng tạo.)
  • (Việc ấy nghĩ ra kế hoạch trốn thoát rất tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The devising of": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh quá trình tạo ra một thứ đó, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

    • The devising of a new constitution required careful debate. (Việc xây dựng một hiến pháp mới đòi hỏi sự tranh luận cẩn thận.)
  • "In the devising": diễn tả giai đoạn suy nghĩ hoặc thiết kế.

    • They are still in the devising stage of the project. (Họ vẫn đang trong giai đoạn nghĩ ra kế hoạch cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Devise (động từ): nghĩ ra, sáng chế.
    • He devised a clever way to save money. (Anh ấy nghĩ ra một cách thông minh để tiết kiệm tiền.)
  • Deviser (danh từ): người nghĩ ra, người sáng chế.
    • The deviser of the plan was praised for his creativity. (Người nghĩ ra kế hoạch đã được khen ngợi sự sáng tạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contriving: sự bày đặt, nghĩ ra (thường mang nghĩa phức tạp hoặc khéo léo).
    • The contriving of an alibi was difficult. (Việc bày đặt một chứng cứ ngoại phạm thật khó khăn.)
  • Formulating: sự xây dựng, soạn thảo (ý tưởng, kế hoạch).
    • The formulating of the policy took months. (Việc soạn thảo chính sách mất nhiều tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Devise up (không phổ biến, mang tính thông tục): nghĩ ra nhanh chóng hoặc tạm thời.
    • We need to devise up a quick solution. (Chúng ta cần nghĩ ra một giải pháp nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Devise a plan: thành ngữ phổ biến chỉ hành động lập kế hoạch.
    • They devised a plan to escape the city. (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để trốn khỏi thành phố.)